ripened

ripened

The farmer picks the ripened apples from the tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chín, đã chín: "ripened" mô tả trạng thái của trái cây, phô mai, rượu vang hoặc các sản phẩm tương tự đã đạt đến độ chín hoặc điều kiện mong muốn thông qua quá trình tự nhiên hoặc kiểm soát.
dụ sử dụng
  • (Những quả đào chín rất ngọt mọng nước.)
  • (Phô mai đã chín hương vị đậm đà, giống như hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ripened to perfection": chín đến độ hoàn hảo.

    • The grapes were ripened to perfection for winemaking. (Những chùm nho đã chín đến độ hoàn hảo để làm rượu.)
  • "ripened in the sun": chín dưới ánh nắng mặt trời.

    • The tomatoes were ripened in the sun, giving them a rich color. (Cà chua chín dưới ánh nắng mặt trời, mang lại màu sắc đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Ripen (động từ): làm cho chín, trở nên chín.

    • The fruit will ripen in a few days. (Trái cây sẽ chín trong vài ngày nữa.)
  • Ripeness (danh từ): sự chín, trạng thái chín.

    • Check the ripeness of the avocado before eating. (Hãy kiểm tra độ chín của quả trước khi ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mature: trưởng thành, chín (thường dùng cho phô mai, rượu vang).

    • The mature cheddar had a sharp taste. (Phô mai cheddar trưởng thành vị đậm.)
  • Aged: ủ lâu, đã già (thường dùng cho phô mai, rượu vang).

    • Aged cheese is often more expensive. (Phô mailâu thường đắt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ripen up: trở nên chín hoàn toàn (thường dùng trong văn nói).
    • The bananas need a few more days to ripen up. (Chuối cần thêm vài ngày để chín hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ripened with age": chín muồi theo thời gian (dùng để chỉ sự trưởng thành hoặc phát triển theo thời gian).
    • His wisdom ripened with age. (Sự thông thái của ông ấy chín muồi theo năm tháng.)