ripple-grass

ripple-grass

A small patch of ripple-grass grows beside the garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đề răng cưa: "ripple-grass" tên gọi của một loại cây thuộc họ đề (Plantago), nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Loại cây này dài, hẹp với các gân nổi rõ như răng cưa, thường mọccác vùng ôn đới đã được du nhập rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ripple-grass grew abundantly along the roadside. (Cây đề răng cưa mọc um tùm dọc theo ven đường.)
    • Farmers often consider ripple-grass a weed in their fields. (Nông dân thường coi cây đề răng cưa một loại cỏ dại trên đồng ruộng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify ripple-grass": nhận dạng cây đề răng cưa.

    • Botanists can easily identify ripple-grass by its narrow, ribbed leaves. (Các nhà thực vật học có thể dễ dàng nhận dạng cây đề răng cưa qua những chiếc hẹp gân.)
  • "to control ripple-grass": kiểm soát sự phát triển của cây đề răng cưa.

    • Gardeners use specific herbicides to control ripple-grass in lawns. (Những người làm vườn sử dụng thuốc diệt cỏ đặc biệt để kiểm soát cây đề răng cưa trong bãi cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ripple (n): gợn sóng, nếp nhăn (không liên quan trực tiếp đến cây, nhưng có thể gợi hình ảnh về các gân ).

    • The surface of the lake had small ripples. (Mặt hồ những gợn sóng nhỏ.)
  • Grass (n): cỏ (thành phần thứ hai của từ ghép, chỉ loại thực vật thân thảo).

    • The grass in the park is very green. (Cỏ trong công viên rất xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • English plantain: cây đề Anh (một tên gọi khác của loại cây này).
  • Narrow-leaved plantain: cây đề hẹp (dựa trên đặc điểm hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ripple-grass" đây danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ripple-grass".)