rippled
Định nghĩa
Tính từ: "rippled" mô tả trạng thái của một bề mặt bị xáo động, tạo thành các gợn sóng, nếp nhăn hoặc đường lượn sóng, thường do gió, nước hoặc lực tác động gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Bề mặt gợn sóng của ao phản chiếu ánh trăng một cách tuyệt đẹp.)
- (Khuôn mặt ông lão nhăn nheo với những nếp nhăn sâu.)
- (Cô ấy ủi phẳng lớp vải bị nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rippled with something": bị phủ đầy hoặc có nhiều gợn sóng/nếp nhăn do một yếu tố nào đó.
- The desert sand was rippled with wind patterns. (Cát sa mạc bị tạo thành những đường gợn sóng do gió.)
- "rippled effect": hiệu ứng lan tỏa, giống như sóng nước lan ra.
- The news had a rippled effect across the community. (Tin tức đó có hiệu ứng lan tỏa khắp cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ripple (danh từ/động từ): gợn sóng, làm gợn sóng.
- A stone caused ripples on the lake. (Một hòn đá tạo ra những gợn sóng trên hồ.)
- Rippling (tính từ/danh từ): đang gợn sóng, sự gợn sóng.
- The rippling water was calming. (Làn nước đang gợn sóng thật êm dịu.)
- Ripply (tính từ): có nhiều gợn sóng, lượn sóng.
- The ripply glass distorted the view. (Tấm kính lượn sóng làm biến dạng tầm nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Wavy: lượn sóng, nhấp nhô.
- Undulating: nhấp nhô, uốn lượn (thường dùng cho cảnh quan hoặc bề mặt).
- Ruffled: xù lên, nhăn nheo (thường dùng cho vải hoặc lông vũ).
- Corrugated: có nếp gấp, sóng (thường dùng cho kim loại hoặc bìa cứng).
Các cụm từ liên quan
- Ripple out: lan tỏa ra ngoài (giống như sóng nước).
- The impact of the policy rippled out to affect many people. (Tác động của chính sách lan tỏa ra ảnh hưởng đến nhiều người.)
- Ripple through: lan truyền qua (một nhóm hoặc khu vực).
- A wave of excitement rippled through the crowd. (Một làn sóng phấn khích lan truyền qua đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- Make ripples: tạo ra sự chú ý hoặc ảnh hưởng (thường là nhỏ).
- Her speech made ripples in the political arena. (Bài phát biểu của cô ấy tạo ra những gợn sóng trong chính trường.)