rise up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Đứng lên bằng hai chân sau (động vật): "rise up" được dùng để miêu tả hành động của động vật bốn chân, đặc biệt là ngựa, khi đứng thẳng bằng hai chân sau.
- Nổi dậy, khởi nghĩa: "rise up" cũng có nghĩa là tham gia vào một cuộc nổi loạn hoặc từ bỏ lòng trung thành trước đây.
- Nổi lên trên bề mặt: "rise up" chỉ hành động di chuyển từ dưới lên trên bề mặt, như bong bóng hoặc vật thể nổi lên khỏi nước.
Ví dụ sử dụng
Động từ (động vật):
- The horse rose up in terror. (Con ngựa đứng thẳng bằng hai chân sau trong sự hoảng sợ.)
Động từ (nổi dậy):
- The people rose up against the oppressive government. (Người dân nổi dậy chống lại chính phủ áp bức.)
Động từ (nổi lên bề mặt):
- Bubbles rise up to the surface of the water. (Bong bóng nổi lên trên bề mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rise up in arms": nổi dậy vũ trang, chuẩn bị chiến đấu.
- The citizens rose up in arms to defend their city. (Công dân nổi dậy vũ trang để bảo vệ thành phố của họ.)
"rise up against": nổi dậy chống lại ai/cái gì.
- The workers rose up against unfair wages. (Công nhân nổi dậy chống lại mức lương bất công.)
Biến thể và từ gần giống
Rise (động từ): tăng lên, mọc lên (nghĩa rộng hơn, không chỉ hành động nổi dậy).
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
Uprising (danh từ): cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa.
- The uprising was quickly suppressed. (Cuộc nổi dậy nhanh chóng bị đàn áp.)
Từ đồng nghĩa
- Revolt: nổi loạn, chống lại (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị).
- Rebel: nổi dậy, chống đối (thường chỉ hành động cá nhân hoặc nhóm nhỏ).
- Surface: nổi lên bề mặt (dùng cho vật thể hoặc chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rise up against: nổi dậy chống lại.
- The oppressed class rose up against their rulers. (Giai cấp bị áp bức nổi dậy chống lại những kẻ cai trị.)
Rise up from: nổi lên từ, xuất phát từ.
- A strange sound rose up from the valley. (Một âm thanh lạ nổi lên từ thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
Rise up like a phoenix: hồi sinh mạnh mẽ sau thất bại (ám chỉ sự tái sinh).
- After the bankruptcy, the company rose up like a phoenix. (Sau khi phá sản, công ty hồi sinh mạnh mẽ như một phượng hoàng.)
Rise up in rebellion: nổi dậy trong cuộc nổi loạn.
- The colony rose up in rebellion against the empire. (Thuộc địa nổi dậy trong cuộc nổi loạn chống lại đế quốc.)