riser main
Định nghĩa
Danh từ: Ống đứng chính (trong hệ thống đường ống của tòa nhà). "Riser main" là một đường ống thẳng đứng, thường có đường kính lớn, đóng vai trò là ống dẫn chính để phân phối nước, khí đốt, hoặc các chất lỏng khác lên các tầng khác nhau của một tòa nhà. Nó kết nối nguồn cung cấp chính ở tầng trệt hoặc tầng hầm với các ống nhánh ở mỗi tầng.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ ống nước đã kiểm tra ống đứng chính để đảm bảo áp lực nước đủ cho các tầng trên cùng.)
- (Một ống đứng chính bị hỏng có thể gây ngập lụt nghiêm trọng trong tòa nhà.)
- (Thiết kế tòa nhà mới bao gồm một ống đứng chính chữa cháy cho hệ thống phun nước tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fire riser main": Ống đứng chính chữa cháy, được thiết kế đặc biệt để cung cấp nước cho vòi chữa cháy hoặc hệ thống sprinkler trong tòa nhà.
- The fire riser main must be regularly tested to comply with safety regulations. (Ống đứng chính chữa cháy phải được kiểm tra thường xuyên để tuân thủ các quy định an toàn.)
"wet riser main": Ống đứng chính luôn chứa đầy nước, sẵn sàng để sử dụng ngay lập tức.
- In high-rise buildings, a wet riser main is often preferred for rapid fire response. (Trong các tòa nhà cao tầng, ống đứng chính luôn đầy nước thường được ưa chuộng để phản ứng nhanh với hỏa hoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Riser (danh từ): Ống đứng (nói chung, có thể là ống nhỏ hơn hoặc ống phụ).
- The plumber fixed a leaking riser in the bathroom. (Người thợ ống nước đã sửa một ống đứng bị rò rỉ trong phòng tắm.)
- Main (danh từ): Đường ống chính (thường nằm ngang, như ống dẫn nước chính từ đường phố).
- The water main burst, flooding the street. (Đường ống nước chính bị vỡ, làm ngập đường phố.)
Từ đồng nghĩa
- Vertical pipe: Ống thẳng đứng (mô tả chức năng, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
- Standpipe: Ống đứng (thường dùng trong hệ thống chữa cháy, tương tự "riser main" nhưng có thể nhỏ hơn hoặc tạm thời).
Các cụm từ liên quan
- "to run a riser main": Lắp đặt một ống đứng chính.
- The construction crew needs to run a riser main from the basement to the roof. (Đội xây dựng cần lắp đặt một ống đứng chính từ tầng hầm lên mái nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "the riser main is the backbone": Ống đứng chính là xương sống (của hệ thống đường ống).
- In any plumbing system, the riser main is the backbone, distributing water to every floor. (Trong bất kỳ hệ thống ống nước nào, ống đứng chính là xương sống, phân phối nước đến mọi tầng.)