rising slope

rising slope

The hikers ascend the rising slope of the mountain trail.

Định nghĩa

Danh từ: Độ dốc lên, sườn dốc đi lên"rising slope" chỉ đặc tính của một bề mặt hoặc độ dốc hướng đi lên, tức là cao dần về phía trước hoặc phía trên.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài phải vật lộn để leo lên sườn dốc lên dốc đứng của ngọn núi.)
  • (Con đường một độ dốc lên thoai thoải giúp việc đạp xe dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rising slope of...": một độ dốc lên với mức độ cụ thể.

    • The graph shows a rising slope of 30 degrees. (Biểu đồ cho thấy độ dốc lên 30 độ.)
  • "on a rising slope": ở trên một sườn dốc đi lên.

    • The house is built on a rising slope, offering a panoramic view. (Ngôi nhà được xây trên một sườn dốc lên, mang đến tầm nhìn toàn cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rising (adj): đang lên, tăng lên (dùng riêng lẻ, không phải "rising slope").

    • The rising tide covered the beach. (Thủy triều đang lên đã phủ kín bãi biển.)
  • Slope (n): độ dốc, sườn dốc (nói chung).

    • The slope of the hill is very steep. (Độ dốc của ngọn đồi rất dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Incline: độ nghiêng, dốc lên (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc địa hình).
  • Ascent: đường đi lên, sự leo lên (nhấn mạnh hành trình hoặc hướng lên).
Thành ngữ liên quan
  • On the rising slope of success: trên đà thành công (ẩn dụ, dùng "rising slope" để chỉ sự tiến bộ).
    • The company is on the rising slope of success after the new product launch. (Công ty đang trên đà thành công sau khi ra mắt sản phẩm mới.)