rising tide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dâng lên của thủy triều: "Rising tide" chỉ hiện tượng nước biển dâng lên, từ lúc thủy triều xuống thấp nhất đến lúc thủy triều lên cao nhất.
- Làn sóng gia tăng, xu hướng đi lên: Trong nghĩa bóng, "rising tide" chỉ một sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng, mức độ hoặc ảnh hưởng của một hiện tượng, thường mang tính tích cực hoặc lan rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rising tide covered the rocks on the beach. (Sự dâng lên của thủy triều đã phủ kín những tảng đá trên bãi biển.)
- There is a rising tide of support for environmental protection. (Có một làn sóng gia tăng ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A rising tide lifts all boats": Thành ngữ phổ biến, nghĩa là khi nền kinh tế hoặc tình hình chung được cải thiện, mọi người đều có lợi.
- The government believes that a rising tide lifts all boats, so they focus on economic growth. (Chính phủ tin rằng khi thủy triều dâng thì tất cả thuyền đều lên, vì vậy họ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.)
"Rising tide of something": Cụm từ dùng để chỉ sự gia tăng nhanh chóng của một hiện tượng, thường là tiêu cực.
- The rising tide of crime in the city worries the residents. (Làn sóng tội phạm gia tăng trong thành phố khiến cư dân lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tide (danh từ): thủy triều, hoặc xu hướng thay đổi.
- The tide is turning in our favor. (Thủy triều đang xoay chiều có lợi cho chúng ta.)
- Rising (tính từ): đang tăng lên, đang dâng lên.
- The rising water levels are a concern. (Mực nước đang dâng lên là một mối lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Incoming tide: thủy triều lên (chỉ hiện tượng tự nhiên).
- Surge: sự dâng lên mạnh mẽ, làn sóng (dùng cho cả nghĩa đen và bóng).
- Upsurge: sự gia tăng đột ngột (thường dùng cho các hiện tượng xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rise up: trỗi dậy, nổi lên (thường dùng cho các phong trào).
- The people rose up against the oppressive regime. (Người dân đã trỗi dậy chống lại chế độ áp bức.)
Thành ngữ liên quan
- "The tide of history": dòng chảy lịch sử, xu hướng tất yếu của lịch sử.
- No one can stop the tide of history. (Không ai có thể ngăn cản dòng chảy lịch sử.)
- "Turn the tide": xoay chuyển tình thế, thay đổi cục diện.
- The new policy helped turn the tide of the economic crisis. (Chính sách mới đã giúp xoay chuyển tình thế của cuộc khủng hoảng kinh tế.)