rising trot

rising trot

The rider practices the rising trot in the arena.

Định nghĩa

rising trot một danh từ (cụm danh từ) trong môn cưỡi ngựa, chỉ một kiểu nước kiệu (trot) người cưỡi ngựa nhấc người lên khỏi yên mỗi bước thứ hai (mỗi nhịp chân thứ hai của ngựa). Đây kỹ thuật giúp người cưỡi giảm xóc giữ thăng bằng khi ngựa chạy nước kiệu.

dụ sử dụng
  • (Người cưỡi ngựa duy trì một nước kiệu nhấc người êm ái quanh đấu trường.)
  • (Học nước kiệu nhấc người điều cần thiết cho người mới bắt đầu trong môn cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to post the trot": một cách nói khác của "rising trot", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.

    • She posts the trot effortlessly on her horse. ( ấy thực hiện nước kiệu nhấc người một cách dễ dàng trên ngựa của mình.)
  • "rising trot vs. sitting trot": sự khác biệt giữa nước kiệu nhấc người nước kiệu ngồi yên (sitting trot), nơi người cưỡi không nhấc lên khỏi yên.

    • For long rides, the rising trot is more comfortable than the sitting trot. (Đối với những chuyến cưỡi dài, nước kiệu nhấc người thoải mái hơn nước kiệu ngồi yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Trot (n): nước kiệu (một dáng chạy của ngựa).
    • The horse broke into a steady trot. (Con ngựa bắt đầu chạy nước kiệu đều đặn.)
  • Posting trot (n): đồng nghĩa với "rising trot", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • The instructor demonstrated the posting trot. (Người hướng dẫn đã trình diễn nước kiệu nhấc người.)
Từ đồng nghĩa
  • Posting trot: nước kiệu nhấc người (thuật ngữ tương đương).
  • Light seat: tư thế ngồi nhẹ (một kỹ thuật tương tự trong nhảy ngựa).
Các cụm từ liên quan
  • To rise to the trot: nhấc người theo nhịp nước kiệu.

    • He learned to rise to the trot after a few lessons. (Anh ấy đã học cách nhấc người theo nhịp nước kiệu sau vài buổi học.)
  • To sit the trot: ngồi yên trong nước kiệu (trái ngược với rising trot).

    • Advanced riders can sit the trot without bouncing. (Những người cưỡi ngựa nâng cao có thể ngồi yên trong nước kiệu không bị nảy.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the rising trot: đang thực hiện nước kiệu nhấc người.
    • The rider was in the rising trot when the bell rang. (Người cưỡi ngựa đang thực hiện nước kiệu nhấc người khi chuông reo.)