risk of exposure

Định nghĩa

Danh từ: Nguy phơi nhiễmkhả năng hoặc xác suất một người tiếp xúc với một tác nhân gây bệnh (như vi khuẩn, virus) hoặc yếu tố nguy hiểm trong môi trường.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên y tế đối mặt với nguy phơi nhiễm cao với các bệnh truyền nhiễm.)
  • (Đeo khẩu trang làm giảm nguy phơi nhiễm với các hạt trong không khí.)
  • (Nguy phơi nhiễm tăng lên trong không gian kín đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to minimize the risk of exposure": giảm thiểu nguy phơi nhiễm.
    • Vaccination helps minimize the risk of exposure to the virus. (Tiêm chủng giúp giảm thiểu nguy phơi nhiễm với virus.)
  • "to assess the risk of exposure": đánh giá nguy phơi nhiễm.
    • Scientists assess the risk of exposure for different populations. (Các nhà khoa học đánh giá nguy phơi nhiễm cho các nhóm dân số khác nhau.)
  • "to be at risk of exposure": nguy phơi nhiễm.
    • People without protective equipment are at risk of exposure. (Những người không thiết bị bảo hộ nguy phơi nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Exposure (n): sự phơi nhiễm, sự tiếp xúc.
    • Prolonged exposure to sunlight can cause skin damage. (Tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da.)
  • Risk (n): rủi ro, nguy .
    • Smoking increases the risk of lung cancer. (Hút thuốc làm tăng nguy ung thư phổi.)
  • Infectious agent (n): tác nhân gây bệnh.
    • Bacteria and viruses are common infectious agents. (Vi khuẩn virus các tác nhân gây bệnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguy lây nhiễm: thường dùng trong bối cảnh bệnh truyền nhiễm.
    • The risk of infection is higher without vaccination. (Nguy lây nhiễm cao hơn nếu không tiêm chủng.)
  • Nguy tiếp xúc: nhấn mạnh vào hành động tiếp xúc với yếu tố nguy hiểm.
    • Workers must be trained about the risk of contact with hazardous materials. (Công nhân phải được đào tạo về nguy tiếp xúc với vật liệu nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Expose to: phơi nhiễm, tiếp xúc với.
    • Children should not be exposed to violent content. (Trẻ em không nên tiếp xúc với nội dung bạo lực.)
  • Protect from: bảo vệ khỏi.
    • Masks protect from the risk of exposure to germs. (Khẩu trang bảo vệ khỏi nguy phơi nhiễm với vi trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Play with fire: liều lĩnh, đối mặt với nguy hiểm (ám chỉ nguy phơi nhiễm).
    • Not wearing a mask during a pandemic is like playing with fire. (Không đeo khẩu trang trong đại dịch giống như chơi với lửa.)
  • Take a risk: chấp nhận rủi ro.
    • He took a risk by entering the contaminated area without protection. (Anh ấy chấp nhận rủi ro khi vào khu vực ô nhiễm không bảo hộ.)
risk of exposure
A healthcare worker wears protective gear to reduce the risk of exposure.