risk of infection

risk of infection

The patient is aware of the risk of infection from the open wound.

Định nghĩa

Danh từ: Nguy nhiễm trùngkhả năng hoặc xác suất một người bị nhiễm bệnh sau khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus, nấm, v.v.). Đây một khái niệm y học dịch tễ học, thường được dùng để đánh giá mức độ nguy hiểm trong môi trường như bệnh viện, phòng thí nghiệm, hoặc khi tiếp xúc với người bệnh.

dụ sử dụng
  • (Nguy nhiễm trùng cao hơnnhững nơi đông đúc không thông gió thích hợp.)
  • (Bác sĩ đeo găng tay để giảm nguy nhiễm trùng trong khi phẫu thuật.)
  • (Rửa tay thường xuyên có thể làm giảm nguy nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pose a risk of infection": gây ra nguy nhiễm trùng.
    • Contaminated needles pose a serious risk of infection. (Kim tiêm bị nhiễm bẩn gây ra nguy nhiễm trùng nghiêm trọng.)
  • "To minimize the risk of infection": giảm thiểu nguy nhiễm trùng.
    • Antiseptic solutions are used to minimize the risk of infection in wounds. (Dung dịch sát trùng được sử dụng để giảm thiểu nguy nhiễm trùngvết thương.)
  • "At risk of infection": nguy bị nhiễm trùng.
    • Elderly people are more at risk of infection due to weaker immune systems. (Người già nguy nhiễm trùng cao hơn do hệ miễn dịch yếu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Infectious risk (danh từ): rủi ro lây nhiễm (thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu hoặc phòng thí nghiệm).
    • The laboratory must assess the infectious risk of each sample. (Phòng thí nghiệm phải đánh giá rủi ro lây nhiễm của từng mẫu.)
  • Risk of infection control (danh từ): kiểm soát nguy nhiễm trùng.
    • Hospitals have strict protocols for risk of infection control. (Bệnh viện các quy trình nghiêm ngặt để kiểm soát nguy nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguy lây nhiễm: khả năng bị lây bệnh từ người khác hoặc môi trường.
    • The risk of infection is also called the risk of transmission. (Nguy nhiễm trùng còn được gọi là nguy lây truyền.)
  • Xác suất nhiễm bệnh: khả năng toán học hoặc thống của việc bị nhiễm.
    • The probability of infection is calculated based on exposure time. (Xác suất nhiễm trùng được tính dựa trên thời gian tiếp xúc.)
Các cụm từ liên quan
  • High risk of infection (nguy nhiễm trùng cao): tình huống khả năng nhiễm bệnh lớn.
    • Healthcare workers face a high risk of infection during a pandemic. (Nhân viên y tế đối mặt với nguy nhiễm trùng cao trong đại dịch.)
  • Low risk of infection (nguy nhiễm trùng thấp): tình huống khả năng nhiễm bệnh nhỏ.
    • With proper vaccination, the risk of infection is low. (Với tiêm chủng đúng cách, nguy nhiễm trùng thấp.)
  • Reduce the risk of infection (giảm nguy nhiễm trùng): hành động làm giảm khả năng mắc bệnh.
    • Wearing a mask can reduce the risk of infection. (Đeo khẩu trang có thể giảm nguy nhiễm trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A calculated risk": rủi ro được tính toán trước (không phải thành ngữ cố định, nhưng thường dùng trong y học để chỉ việc chấp nhận nguy nhiễm trùng sau khi cân nhắc lợi ích).
    • The surgery involves a calculated risk of infection, but it is necessary. (Ca phẫu thuật một nguy nhiễm trùng được tính toán trước, nhưng cần thiết.)