risk taker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chấp nhận rủi ro: "risk taker" chỉ một người sẵn sàng đối mặt với khả năng mất mát, thất bại hoặc nguy hiểm để đạt được lợi ích, thành công hoặc sự phấn khích. Người này thường tính cách táo bạo, không ngại thử thách.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người chấp nhận rủi ro thực sự trên thị trường chứng khoán, đầu vào các công ty khởi nghiệp biến động.)
  • (Việc một người chấp nhận rủi ro đã giúp anh ấy trở thành một doanh nhân thành công.)
  • (Những người leo núi thường được coi người chấp nhận rủi ro những nguy hiểm liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a calculated risk taker": người chấp nhận rủi ro tính toán, tức là cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động.

    • He is not reckless; he is a calculated risk taker who evaluates every option. (Anh ấy không liều lĩnh; anh ấy người chấp nhận rủi ro tính toán, người đánh giá mọi lựa chọn.)
  • "to have a risk taker mindset": tư duy của người chấp nhận rủi ro, nghĩa luôn sẵn sàng thử nghiệm chấp nhận thất bại.

    • Successful innovators often have a risk taker mindset. (Những nhà đổi mới thành công thường tư duy của người chấp nhận rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Risk-taking (danh từ/ tính từ): hành động hoặc tính chất chấp nhận rủi ro.
    • Risk-taking is essential for growth in business. (Chấp nhận rủi ro điều cần thiết cho sự phát triển trong kinh doanh.)
  • Risk-taker (cách viết dấu gạch nối): biến thể chính tả tương đương.
    • He is a well-known risk-taker in the film industry. (Anh ấy một người chấp nhận rủi ro nổi tiếng trong ngành điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Daredevil: người liều lĩnh, thường làm những việc nguy hiểm để gây ấn tượng.
    • The daredevil performed dangerous stunts without a safety net. (Người liều lĩnh đã thực hiện những pha nguy hiểm không lưới an toàn.)
  • Adventurer: người ưa mạo hiểm, thích khám phá những điều mới mẻ.
    • She is an adventurer who travels to remote places alone. ( ấy một người ưa mạo hiểm, đi du lịch đến những nơi xa xôi một mình.)
  • Gambler: người đánh bạc, nhưng cũng chỉ người chấp nhận rủi ro trong các tình huống không chắc chắn.
    • He is a gambler in the stock market, taking big risks for big returns. (Anh ấy một con bạc trên thị trường chứng khoán, chấp nhận rủi ro lớn để lợi nhuận lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a risk: chấp nhận rủi ro.
    • You need to take a risk if you want to achieve something great. (Bạn cần chấp nhận rủi ro nếu muốn đạt được điều đó vĩ đại.)
  • Run a risk: đối mặt với nguy .
    • By investing in that company, you run a risk of losing everything. (Bằng cách đầu vào công ty đó, bạn đối mặt với nguy mất tất cả.)
Thành ngữ liên quan
  • Nothing ventured, nothing gained: không liều thì không lợi (thành ngữ khuyến khích chấp nhận rủi ro).
    • He decided to start his own business, believing that nothing ventured, nothing gained. (Anh ấy quyết định tự kinh doanh, tin rằng không liều thì không lợi.)
  • Go out on a limb: chấp nhận rủi ro hoặc đưa ra quan điểm táo bạo.
    • She went out on a limb by supporting the controversial project. ( ấy đã chấp nhận rủi ro bằng cách ủng hộ dự án gây tranh cãi.)
risk taker
A young risk taker climbs a tall tree to retrieve a kite.