riskless

riskless

The investment was considered completely riskless.

Định nghĩa

Tính từ: Không rủi ro, an toàn, chắc chắn: "riskless" mô tả một hành động, tình huống hoặc quyết định được cho không bất kỳ nguy mất mát, thất bại hay nguy hiểm nào.

dụ sử dụng
  • (Đầu vào trái phiếu chính phủ thường được coi một dự án không rủi ro.)
  • (Kế hoạch trên giấy tờ có vẻ không rủi ro, nhưng thực tế lại chứng minh điều ngược lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "riskless profit": lợi nhuận không rủi ro (thuật ngữ tài chính).
    • Arbitrage opportunities allow traders to make riskless profits. (Các cơ hội chênh lệch giá cho phép nhà giao dịch kiếm lợi nhuận không rủi ro.)
  • "riskless asset": tài sản không rủi ro (thường trái phiếu chính phủ).
    • Treasury bills are considered a riskless asset in finance. (Tín phiếu kho bạc được coi tài sản không rủi ro trong tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Risk (danh từ/động từ): rủi ro, liều lĩnh.
    • There is a high risk of failure. ( rủi ro thất bại cao.)
  • Riskless (tính từ): không rủi ro (dạng phủ định của "risky").
  • Risk-free (tính từ): không rủi ro (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • A risk-free investment is rare in the stock market. (Một khoản đầu không rủi ro hiếm trên thị trường chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Safe: an toàn.
    • This is a safe bet. (Đây một cược an toàn.)
  • Secure: chắc chắn, an toàn.
    • The job offers a secure income. (Công việc này mang lại thu nhập an toàn.)
  • Guaranteed: được bảo đảm.
    • The product comes with a guaranteed refund. (Sản phẩm đi kèm với bảo đảm hoàn tiền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "riskless". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be":
    • To be riskless: không rủi ro.
      • The procedure is not entirely riskless. (Thủ tục này không hoàn toàn không rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
  • "No risk, no reward": không rủi ro, không phần thưởng (thành ngữ đối lập với "riskless").
    • Many people believe that riskless opportunities rarely lead to great success. (Nhiều người tin rằng cơ hội không rủi ro hiếm khi dẫn đến thành công lớn.)