risklessness
Định nghĩa
Danh từ: - Sự an toàn, trạng thái không có rủi ro: "risklessness" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một việc, tình huống, hoặc hành động không tiềm ẩn bất kỳ nguy hiểm, mất mát, hoặc hậu quả tiêu cực nào. Đây là một thuật ngữ mang tính trừu tượng, thường được dùng để nhấn mạnh sự an toàn tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- (Sự an toàn của khoản đầu tư khiến nó trở nên hấp dẫn với các nhà đầu tư thận trọng.)
- (Chúng tôi không thể đảm bảo sự không có rủi ro của bất kỳ quy trình y tế nào.)
- (Sự an toàn của sân chơi trẻ em được đảm bảo nhờ sàn cao su mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"illusion of risklessness": ảo tưởng về sự không có rủi ro, thường dùng để chỉ niềm tin sai lầm rằng một hành động nào đó là hoàn toàn an toàn.
- Many young drivers have an illusion of risklessness when driving at high speeds. (Nhiều tài xế trẻ có ảo tưởng về sự an toàn khi lái xe ở tốc độ cao.)
"near risklessness": gần như không có rủi ro, dùng để mô tả tình huống có rủi ro rất thấp nhưng không phải bằng không.
- The near risklessness of flying on commercial airlines is due to strict safety regulations. (Sự gần như không có rủi ro khi bay trên các hãng hàng không thương mại là nhờ các quy định an toàn nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Riskless (tính từ): không có rủi ro, an toàn.
- This is a riskless investment. (Đây là một khoản đầu tư không có rủi ro.)
- Risk (danh từ/động từ): rủi ro, nguy cơ.
- There is a high risk of failure. (Có nguy cơ thất bại cao.)
- Risky (tính từ): đầy rủi ro, nguy hiểm.
- Skydiving is a risky activity. (Nhảy dù là một hoạt động đầy rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Safety: sự an toàn.
- The safety of the product is guaranteed. (Sự an toàn của sản phẩm được đảm bảo.)
- Security: sự an ninh, sự bảo đảm.
- National security is a top priority. (An ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu.)
- Certainty: sự chắc chắn.
- There is no certainty in life. (Không có sự chắc chắn trong cuộc sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "risklessness", vì đây là danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
- "Better safe than sorry": cẩn thận còn hơn phải ân hận (nhấn mạnh việc tránh rủi ro, liên quan đến khái niệm "risklessness").
- We double-checked the locks; better safe than sorry. (Chúng tôi kiểm tra lại ổ khóa; cẩn thận còn hơn phải ân hận.)
- "No risk, no reward": không có rủi ro thì không có phần thưởng (trái nghĩa với "risklessness").
- He took the chance because no risk, no reward. (Anh ấy đã nắm lấy cơ hội vì không có rủi ro thì không có phần thưởng.)