risky venture

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc mạo hiểm đầy rủi ro: "risky venture" chỉ một dự án, công việc hoặc hoạt động tính chất liều lĩnh, mang lại hứng thú phấn khích, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy thất bại, mất mát hoặc hậu quả pháp . thường không nằm trong khuôn khổ an toàn hoặc hợp pháp thông thường.

dụ sử dụng
  • (Bắt đầu một doanh nghiệp trong vùng chiến sự một cuộc mạo hiểm đầy rủi ro.)
  • (Đầu toàn bộ tiền tiết kiệm vào tiền mã hóa có thể một cuộc mạo hiểm đầy rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embark on a risky venture": bắt tay vào một cuộc mạo hiểm đầy rủi ro.
    • He decided to embark on a risky venture to explore the uncharted jungle. (Anh ấy quyết định bắt tay vào một cuộc mạo hiểm đầy rủi ro để khám phá khu rừng chưa được khám phá.)
  • "a risky venture into the unknown": một cuộc mạo hiểm đầy rủi ro vào điều chưa biết.
    • The expedition was a risky venture into the unknown, with no guarantee of return. (Cuộc thám hiểm một cuộc mạo hiểm đầy rủi ro vào điều chưa biết, không đảm bảo sẽ quay trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Risky (tính từ): đầy rủi ro, liều lĩnh.
    • This is a risky investment. (Đây một khoản đầu đầy rủi ro.)
  • Venture (danh từ): dự án kinh doanh, cuộc phiêu lưu.
    • She started a new venture in the tech industry. ( ấy bắt đầu một dự án kinh doanh mới trong ngành công nghệ.)
  • Adventure (danh từ): cuộc phiêu lưu, chuyến đi mạo hiểm (thường mang tính thú vị hơn rủi ro).
Từ đồng nghĩa
  • Daring enterprise: dự án táo bạo.
  • Hazardous undertaking: công việc nguy hiểm.
  • Speculative gamble: canh bạc đầu cơ.
  • Wildcat scheme: kế hoạch liều lĩnh (thường không hợp pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go for a risky venture: lao vào một cuộc mạo hiểm đầy rủi ro.
    • He decided to go for a risky venture despite the warnings. (Anh ấy quyết định lao vào một cuộc mạo hiểm đầy rủi ro bất chấp lời cảnh báo.)
  • Back out of a risky venture: rút lui khỏi một cuộc mạo hiểm đầy rủi ro.
    • She backed out of the risky venture at the last minute. ( ấy đã rút lui khỏi cuộc mạo hiểm đầy rủi ro vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a leap of faith: chấp nhận rủi ro không sự đảm bảo.
    • Starting that company was a leap of faith, a truly risky venture. (Thành lập công ty đó một bước nhảy vọt của niềm tin, một cuộc mạo hiểm đầy rủi ro thực sự.)
  • Go out on a limb: liều lĩnh, đặt mình vào tình thế nguy hiểm.
    • He went out on a limb with that risky venture, but it paid off. (Anh ấy đã liều lĩnh với cuộc mạo hiểm đầy rủi ro đó, nhưng đã thành công.)
risky venture
A young entrepreneur presents a risky venture to potential investors.