risque
Định nghĩa
Tính từ: "Risque" mô tả một điều gì đó (như câu chuyện, lời nói, bức ảnh) có tính chất khiêu dâm hoặc tục tĩu một cách tinh tế, thường là gợi ý về tình dục một cách khéo léo, không quá lộ liễu, nhưng vẫn có thể gây sốc hoặc không phù hợp với một số đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Diễn viên hài đã kể một câu chuyện cười khiêu dâm khiến một số khán giả cảm thấy không thoải mái.)
- (Cô ấy mặc một chiếc váy gợi cảm đến bữa tiệc, rất hở hang.)
- (Bộ phim có một số cảnh khiêu dâm không phù hợp với trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Risque humor: Hài hước khiêu dâm, thường dùng trong các buổi biểu diễn hoặc giao tiếp thân mật.
- His risque humor is popular among adults but not at family gatherings. (Sự hài hước khiêu dâm của anh ấy phổ biến với người lớn nhưng không phù hợp trong các buổi họp mặt gia đình.)
- Risque content: Nội dung khiêu dâm, thường được dùng để mô tả sách, phim ảnh hoặc trang web.
- The website filters out any risque content to protect minors. (Trang web lọc bỏ bất kỳ nội dung khiêu dâm nào để bảo vệ trẻ vị thành niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Risqueness (danh từ): Tính chất khiêu dâm, sự gợi dục.
- The risqueness of the play shocked the conservative audience. (Tính khiêu dâm của vở kịch đã gây sốc cho khán giả bảo thủ.)
- Racy (tính từ): Cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường nhấn mạnh vào sự sống động và táo bạo hơn là khiêu dâm.
- The novel has a racy plot full of scandals. (Cuốn tiểu thuyết có cốt truyện táo bạo đầy tai tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Blue (tính từ): Thô tục, khiêu dâm (thường dùng trong "blue movie" hoặc "blue joke").
- He told a blue story that made everyone blush. (Anh ấy kể một câu chuyện thô tục khiến mọi người đỏ mặt.)
- Naughty (tính từ): Nghịch ngợm, nhưng trong ngữ cảnh này có nghĩa là khiêu dâm một cách tinh nghịch.
- She gave him a naughty wink. (Cô ấy nháy mắt một cách tinh nghịch.)
- Spicy (tính từ): Cay cú, gợi dục (thường dùng cho tin đồn hoặc câu chuyện).
- The gossip magazine is full of spicy details about celebrities. (Tạp chí lá cải đầy những chi tiết gợi dục về người nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "risque". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc "to be considered risque" (bị coi là khiêu dâm).
- His comments were considered risque by the strict audience. (Nhận xét của anh ấy bị coi là khiêu dâm bởi khán giả khó tính.)
Thành ngữ liên quan
- To push the envelope: Vượt quá giới hạn, thường dùng để chỉ hành động làm điều gì đó táo bạo hoặc khiêu dâm hơn bình thường.
- The artist pushed the envelope with his risque paintings. (Nghệ sĩ đã vượt quá giới hạn với những bức tranh khiêu dâm của mình.)