ritardando

ritardando

The conductor signals a ritardando at the end of the piece.

Định nghĩa

Tính từ & Trạng từ (trong âm nhạc): - Chậm dần đều: "ritardando" một thuật ngữ âm nhạc chỉ yêu cầu người biểu diễn giảm dần tốc độ (tempo) một cách từ từ đều đặn. thường được viết tắt "rit." trong bản nhạc.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The final section of the piece is marked as "ritardando". (Phần cuối của bản nhạc được đánh dấu "chậm dần đều".)
  • Trạng từ:

    • The conductor signaled the orchestra to play ritardando. (Người chỉ huy ra hiệu cho dàn nhạc chơi chậm dần đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ritardando molto": chậm dần rất nhiều, một cách nhấn mạnh.

    • The pianist executed the passage with a ritardando molto effect. (Nghệ sĩ dương cầm thể hiện đoạn nhạc với hiệu ứng chậm dần rất nhiều.)
  • "Poco ritardando": chậm dần một chút, chỉ một sự thay đổi tinh tế.

    • The composer instructed a poco ritardando before the final chord. (Nhà soạn nhạc chỉ dẫn chậm dần một chút trước hợp âm cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ritardando (danh từ): hành động hoặc hiệu ứng chậm dần.

    • The ritardando at the end of the symphony was breathtaking. (Hiệu ứng chậm dầncuối bản giao hưởng thật ngoạn mục.)
  • Ritenuto (tính từ/trạng từ): chậm lại ngay lập tức, khác với "ritardando" "ritenuto" yêu cầu giảm tốc ngay lập tức, không phải từ từ.

Từ đồng nghĩa
  • Rallentando (tính từ/trạng từ): chậm dần, gần như đồng nghĩa với "ritardando", nhưng đôi khi được dùng để chỉ sự chậm dần mang tính cảm xúc hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs "ritardando" thuật ngữ âm nhạc chuyên ngành, không phải động từ ghép thông thường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Take it ritardando" (thành ngữ không chính thức, dùng trong ngữ cảnh hài hước): làm chậm lại, giảm tốc độ.
    • When the project got too hectic, the team decided to take it ritardando. (Khi dự án trở nên quá căng thẳng, cả đội quyết định làm chậm lại.)