ritardando

Học thuật
Thân thiện
ritardando

Le chef d'orchestre indique un ritardando à la fin du morceau.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Kìm dần lại, chậm dần lại: Chỉ sự thay đổi về tốc độ (nhịp độ) trong âm nhạc, yêu cầu diễn tấu chậm dần lại một cách chủ ý.
  2. Danh từ giống đực (Âm nhạc):
    • Nhịp kìm dần lại, đoạn nhạc chậm dần: Chỉ bản thân đoạn nhạc hoặc hiệu ứng âm nhạc nơi tốc độ được làm chậm dần lại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Le chef d'orchestre a indiqué "ritardando" à la fin du mouvement. (Người chỉ huy dàn nhạc đã chỉ định "ritardando" ở cuối chương nhạc.)
    • Jouez ces mesures en ritardando. (Hãy chơi những ô nhịp này một cách chậm dần lại.)
  • Danh từ:

    • Un beau ritardando ajoute de l'émotion à la conclusion. (Một đoạn kìm dần nhịp đẹp sẽ làm tăng thêm cảm xúc cho phần kết.)
    • Le ritardando final était très expressif. (Đoạn nhịp chậm dầncuối rất giàu biểu cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rit.": Đâychữ viết tắt thông dụng của "ritardando" trên bản nhạc.
    • Après le point d'orgue, on trouve l'indication "rit." (Sau dấu nghỉ ngân dài, hiệu "rit.")
  • "poco a poco ritardando": Chậm dần lại từng chút một.
    • La partition indique "poco a poco ritardando" sur les quatre dernières mesures. (Bản nhạc ghi "poco a poco ritardando" trên bốn ô nhịp cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rallentando (phó từ/danh từ): Có nghĩa tương tự "ritardando", chỉ sự chậm dần lại, thường được dùng thay thế cho nhau, một số nhà soạn nhạc có thể sự phân biệt tinh tế.
  • Accelerando (phó từ/danh từ): Trái nghĩa, có nghĩanhanh dần lên.
  • A tempo: Chỉ thị quay trở lại nhịp độ ban đầu sau một đoạn "ritardando" hoặc thay đổi tốc độ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Rallentando: Chậm dần lại (trong âm nhạc).
  • Slentando: Ít phổ biến hơn, cũng có nghĩachậm dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâythuật ngữ âm nhạc cố định, không cấu trúc động từ kép.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâythuật ngữ âm nhạc chuyên ngành.)

ritardando

Le chef d'orchestre indique un ritardando à la fin du morceau.

phó từ
  1. (âm nhạc) kìm dần lại
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) nhịp kìm dần lại