rite of passage
A young person completes a rite of passage by walking across a ceremonial bridge.
Định nghĩa
Danh từ: Nghi thức chuyển giao, nghi lễ đánh dấu sự chuyển đổi vị thế của một cá nhân trong xã hội, thường được thực hiện ở các nền văn hóa khi một người thay đổi trạng thái (ví dụ: từ thiếu niên sang trưởng thành).
Ví dụ sử dụng
- (Lễ tốt nghiệp là một nghi thức chuyển giao phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- (Ở một số bộ lạc, săn con sư tử đầu tiên được coi là nghi thức chuyển giao cho các chàng trai trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a rite of passage into adulthood": nghi thức chuyển giao sang tuổi trưởng thành.
- Getting a driver's license is often seen as a rite of passage into adulthood. (Việc có bằng lái xe thường được xem là một nghi thức chuyển giao sang tuổi trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Rite (danh từ): nghi lễ, nghi thức.
- The wedding rite was performed by the priest. (Nghi lễ cưới được cử hành bởi linh mục.)
- Passage (danh từ): sự chuyển tiếp, sự đi qua.
- The passage from childhood to adolescence can be difficult. (Sự chuyển tiếp từ thời thơ ấu sang tuổi thiếu niên có thể khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Initiation ceremony: lễ nhập môn, lễ khởi đầu.
- Transition ritual: nghi lễ chuyển giao.
Thành ngữ liên quan
- Passage of life: giai đoạn trong cuộc đời.
- Marriage is an important passage of life. (Hôn nhân là một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời.)
- Rite of passage (dùng theo nghĩa bóng): bất kỳ trải nghiệm nào đánh dấu sự thay đổi quan trọng.
- Moving out of your parents' house is a rite of passage for many young adults. (Chuyển ra khỏi nhà cha mẹ là một bước ngoặt quan trọng đối với nhiều người trẻ.)