ritenuto

ritenuto

The conductor signals a ritenuto as the orchestra approaches the final chord.

Định nghĩa
  1. Tính từ (hoặc trạng từ):
    • Chậm lại ngay lập tức: "ritenuto" một thuật ngữ âm nhạc chỉ sự giảm tốc độ đột ngột, giữ nhịp chậm hơn so với nhịp ban đầu, thường được viết tắt "riten." hoặc "rit." Trái ngược với "rallentando" (chậm dần dần), "ritenuto" nhấn mạnh sự thay đổi tức thì duy trì tốc độ chậm đó.
    • Giữ lại, kiềm chế: Xuất phát từ tiếng Ý, "ritenuto" mang nghĩa "bị giữ lại" hoặc "bị kìm hãm", ám chỉ cảm xúc hoặc nhịp điệu bị nén lại.
dụ sử dụng
  • (Nhạc trưởng yêu cầu dàn nhạc chơi đoạn cuối cùng với nhịp chậm lại ngay lập tức.)
  • (Trong bản nhạc, ký hiệu "ritenuto" xuất hiện ở ô nhịp 45, chỉ sự chậm lại đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với "rallentando": "Ritenuto" (chậm ngay) khác với "rallentando" (chậm dần). Khi thấy "ritenuto", người chơi nhạc phải giảm tốc ngay lập tức giữ nguyên nhịp chậm đó cho đến khi chỉ dẫn khác.
  • Kết hợp với các thuật ngữ khác: "ritenuto" thường đi kèm với "a tempo" (trở lại nhịp ban đầu) để tạo sự tương phản.
    • After the ritenuto passage, the music returns a tempo. (Sau đoạn chậm lại đột ngột, âm nhạc trở lại nhịp ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Riten. (viết tắt): Dạng viết tắt phổ biến của "ritenuto" trong bản nhạc.
  • Ritenuto assai: Chậm lại rất nhiều, nhấn mạnh mức độ giảm tốc lớn.
  • Ritenuto meno: Chậm lại ít hơn, chỉ sự giảm tốc nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Rallentando: (tuy khác biệt về cách thực hiện) nhưng đôi khi được dùng lẫn lộn trong ngữ cảnh không chuyên.
  • Slowing down (tiếng Anh): Chậm lại, nhưng không mang tính kỹ thuật như "ritenuto".
Các cụm từ liên quan
  • Ritenuto al fine: Chậm lại ngay lập tức cho đến hết bản nhạc.
    • The piece ends with a ritenuto al fine, creating a dramatic finish. (Bản nhạc kết thúc với ritenuto al fine, tạo nên một kết thúc kịch tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Con ritenuto: Với sự kiềm chế (trong biểu cảm âm nhạc, thường dùng để chỉ lối chơi nhẹ nhàng, giữ lại cảm xúc).
    • Play this phrase con ritenuto, as if holding back a sigh. (Hãy chơi đoạn này với sự kiềm chế, như thể đang kìm nén một tiếng thở dài.)