ritonavir
Định nghĩa
Ritonavir là một danh từ chỉ một loại thuốc kháng virus, cụ thể là một chất ức chế protease (protease inhibitor), được sử dụng trong điều trị HIV. Tên thương mại phổ biến của nó là Norvir.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Ritonavir thường được dùng như một chất "tăng cường" (booster) để làm tăng nồng độ của các thuốc ức chế protease khác trong máu, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn.
- Trong phác đồ điều trị, ritonavir liều thấp được dùng để tăng cường hiệu quả của atazanavir.
Biến thể và từ gần giống
- Ritonavir (danh từ, không biến thể): là tên gốc của hoạt chất.
- Norvir (danh từ, tên thương mại): sản phẩm thuốc chứa ritonavir.
- Protease inhibitor (danh từ): nhóm thuốc mà ritonavir thuộc về, có nghĩa là "chất ức chế protease".
Từ đồng nghĩa
- Chất ức chế protease: thuật ngữ chung chỉ các loại thuốc như ritonavir.
- Thuốc kháng HIV: mô tả chức năng của ritonavir.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì "ritonavir" là danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "ritonavir" là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.