ritual killing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giết chóc theo nghi lễ: "ritual killing" chỉ hành động giết một động vật hoặc con người như một phần của một nghi thức tôn giáo hoặc tín ngưỡng, thường nhằm mục đích làm hài lòng hoặc xoa dịu một vị thần linh, hoặc để đạt được một mục đích siêu nhiên khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nền văn minh cổ đại thực hành sự giết chóc theo nghi lễ để làm hài lòng các vị thần của họ.)
- (Các nhà khảo cổ phát hiện ra bằng chứng về sự giết chóc theo nghi lễ trong tàn tích của ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a ritual killing": thực hiện một cuộc giết chóc theo nghi lễ.
- The priest would perform a ritual killing at the altar. (Vị thầy tế sẽ thực hiện một cuộc giết chóc theo nghi lễ tại bàn thờ.)
"ritual killing as a sacrifice": sự giết chóc theo nghi lễ như một sự hy sinh.
- Ritual killing as a sacrifice was common in many ancient cultures. (Sự giết chóc theo nghi lễ như một sự hy sinh là phổ biến trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Ritual (adj): thuộc về nghi lễ.
- The ritual killing was part of a larger ceremony. (Cuộc giết chóc theo nghi lễ là một phần của một buổi lễ lớn hơn.)
Killing (n): sự giết chóc.
- The killing was not an act of violence but a ritual. (Sự giết chóc không phải là một hành động bạo lực mà là một nghi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Sacrifice: sự hy sinh (thường đề cập đến việc giết một sinh vật để dâng lên thần linh).
- Immolation: sự hiến tế bằng lửa, thường liên quan đến nghi lễ giết chóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ đặc biệt nào cho "ritual killing" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "a ritual killing ground": nơi diễn ra các cuộc giết chóc theo nghi lễ.
- The site was known as a ritual killing ground for ancient tribes. (Địa điểm này được biết đến như một nơi giết chóc theo nghi lễ cho các bộ lạc cổ đại.)