ritualistic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc mang tính nghi lễ, có tính chất nghi thức: "ritualistic" mô tả một hành vi, hành động hoặc xã hội được thực hiện theo một nghi thức cố định, thường lặp đi lặp lại và mang tính biểu tượng.
- Tuân thủ nghi lễ một cách cứng nhắc: Từ này cũng chỉ sự tuân thủ chặt chẽ các nghi thức, đôi khi mang tính máy móc hoặc thiếu linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- (Điệu nhảy mang tính nghi lễ cao, với mọi động tác được dàn dựng cẩn thận.)
- (Trong một số nền văn hóa cổ đại, các lễ hiến tế mang tính nghi thức được thực hiện để xoa dịu các vị thần.)
- (Thói quen uống cà phê buổi sáng của anh ấy gần như đã trở thành một nghi thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ritualistic behavior": hành vi mang tính nghi lễ, thường thấy trong tôn giáo, tâm lý học hoặc văn hóa.
- Psychologists study ritualistic behavior in patients with obsessive-compulsive disorder. (Các nhà tâm lý học nghiên cứu hành vi mang tính nghi lễ ở bệnh nhân mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế.)
- "ritualistic society": xã hội tuân thủ nghi lễ, nơi các phong tục và tập quán được thực hiện một cách cứng nhắc.
- A feudal or ritualistic society often resists change. (Một xã hội phong kiến hoặc mang tính nghi lễ thường chống lại sự thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ritual (danh từ): nghi lễ, nghi thức.
- The wedding ritual was beautiful and meaningful. (Nghi lễ cưới thật đẹp và ý nghĩa.)
- Ritualistically (trạng từ): một cách mang tính nghi lễ.
- They bowed ritualistically before the altar. (Họ cúi chào một cách mang tính nghi lễ trước bàn thờ.)
- Ritualism (danh từ): chủ nghĩa nghi lễ, sự tuân thủ nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
- Ceremonial: thuộc về nghi lễ, trang trọng.
- Formalistic: mang tính hình thức, câu nệ lễ nghi.
- Liturgical: thuộc về phụng vụ (trong tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với "become" hoặc "turn into":
- The daily greeting turned into a ritualistic act. (Lời chào hàng ngày đã trở thành một hành động mang tính nghi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- "Go through the motions": làm theo nghi thức một cách máy móc, không có cảm xúc.
- He went through the motions of the ritualistic prayer without any real faith. (Anh ấy thực hiện lời cầu nguyện mang tính nghi lễ một cách máy móc mà không có niềm tin thực sự.)