ritualize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghi lễ hóa, biến thành nghi thức: "Ritualize" có nghĩa làm cho một hành động, quy trình hoặc sự kiện trở thành một nghi lễ hoặc thói quen được thực hiện theo một cách thức cố định, thường xuyên tính biểu tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The growing up of children has become ritualized in many cultures. (Việc trưởng thành của trẻ em đã được nghi lễ hóa trong nhiều nền văn hóa.)
    • They ritualize their morning coffee time by always using the same cups and sitting in the same seats. (Họ nghi lễ hóa thời gian cà phê buổi sáng bằng cách luôn dùng cùng một loại cốc ngồi cùng một chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ritualized": được nghi lễ hóa, trở thành một phần của nghi thức.

    • The greeting ceremony is highly ritualized in this community. (Lễ chào hỏi được nghi lễ hóa cao độ trong cộng đồng này.)
  • "to ritualize something": biến một việc đó thành nghi thức.

    • They ritualized the process of saying goodbye to make it more meaningful. (Họ đã nghi lễ hóa quá trình chào tạm biệt để làm cho ý nghĩa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ritual (danh từ): nghi lễ, nghi thức.

    • The wedding ritual was beautiful. (Nghi lễ cưới thật đẹp.)
  • Ritualistic (tính từ): thuộc về nghi lễ, tính nghi thức.

    • The dance has a ritualistic quality. (Điệu nhảy một phẩm chất nghi thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Formalize: chính thức hóa, làm thành hình thức.
  • Institutionalize: thể chế hóa, biến thành quy tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "ritualize".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "ritualize".
ritualize
The family ritualizes their evening meal by sharing stories around the table.