ritualize
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghi lễ hóa, biến thành nghi thức: "Ritualize" có nghĩa là làm cho một hành động, quy trình hoặc sự kiện trở thành một nghi lễ hoặc thói quen được thực hiện theo một cách thức cố định, thường xuyên và có tính biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The growing up of children has become ritualized in many cultures. (Việc trưởng thành của trẻ em đã được nghi lễ hóa trong nhiều nền văn hóa.)
- They ritualize their morning coffee time by always using the same cups and sitting in the same seats. (Họ nghi lễ hóa thời gian cà phê buổi sáng bằng cách luôn dùng cùng một loại cốc và ngồi cùng một chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be ritualized": được nghi lễ hóa, trở thành một phần của nghi thức.
- The greeting ceremony is highly ritualized in this community. (Lễ chào hỏi được nghi lễ hóa cao độ trong cộng đồng này.)
"to ritualize something": biến một việc gì đó thành nghi thức.
- They ritualized the process of saying goodbye to make it more meaningful. (Họ đã nghi lễ hóa quá trình chào tạm biệt để làm cho nó có ý nghĩa hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Ritual (danh từ): nghi lễ, nghi thức.
- The wedding ritual was beautiful. (Nghi lễ cưới thật đẹp.)
Ritualistic (tính từ): thuộc về nghi lễ, có tính nghi thức.
- The dance has a ritualistic quality. (Điệu nhảy có một phẩm chất nghi thức.)
Từ đồng nghĩa
- Formalize: chính thức hóa, làm thành hình thức.
- Institutionalize: thể chế hóa, biến thành quy tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "ritualize".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "ritualize".