ritzy

ritzy

The hotel lobby looked ritzy with its marble floors and crystal chandeliers.

Định nghĩa

Tính từ: - Sang trọng, lộng lẫy, thuộc tầng lớp thượng lưu: "ritzy" mô tả một thứ đó rất sang trọng, đắt tiền phong cách của giới giàu có.

dụ sử dụng
  • (Họ đãtại một khách sạn sang trọngtrung tâm thành phố.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi dạ tiệc.)
  • (Nhà hàng bầu không khí sang trọng với đèn chùm ghế nhung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live it up in ritzy style": sống xa hoa theo phong cách thượng lưu.

    • After winning the lottery, they started living it up in ritzy style. (Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống xa hoa theo phong cách thượng lưu.)
  • "ritzy neighborhood": khu phố sang trọng, nơi sinh sống của người giàu.

    • He bought a house in a ritzy neighborhood overlooking the ocean. (Anh ấy đã mua một ngôi nhà trong khu phố sang trọng nhìn ra biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Ritziness (danh từ): sự sang trọng, tính lộng lẫy.
    • The ritziness of the event was evident from the decorations. (Sự sang trọng của sự kiện thể hiện qua cách trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Luxurious: xa xỉ, sang trọng.
  • Elegant: thanh lịch, tao nhã.
  • Opulent: giàu có, tráng lệ.
  • Glitzy: hào nhoáng, lấp lánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ritzy", nhưng có thể dùng:
    • Dress ritzy: ăn mặc sang trọng.
      • She dressed ritzy for the party. ( ấy ăn mặc sang trọng cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put on the ritz": phô trương sự giàu có, ăn mặc hoặc hành xử một cách sang trọng.
    • They really put on the ritz for their anniversary dinner. (Họ thực sự phô trương sự giàu có trong bữa tối kỷ niệm của mình.)

Lưu ý: Từ "ritzy" bắt nguồn từ tên khách sạn Ritz, nổi tiếng với sự sang trọng đẳng cấp. Từ này thường mang sắc thái tích cực, nhưng đôi khi có thể hơi mỉa mai nếu dùng để chỉ sự phô trương quá mức.