rivalité

Học thuật
Thân thiện
rivalité

Deux équipes sportives s'affrontent avec une rivalité amicale sur le terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cạnh tranh, sự tranh đua: Trạng thái hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều cá nhân, nhóm hoặc thực thể cùng phấn đấu để đạt được cùng một mục tiêu, vị trí hoặc lợi thế mà thường chỉ một bên có thể giành được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La rivalité entre les deux entreprises est féroce. (Sự cạnh tranh giữa hai công ty rất khốc liệt.)
    • Il existe une certaine rivalité entre les deux frères. (Có một sự tranh đua nhất định giữa hai anh em.)
    • La rivalité sportive doit rester fair-play. (Sự cạnh tranh thể thao phải luôn công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en rivalité avec quelqu'un": ở trong tình trạng cạnh tranh với ai đó.

    • Les deux quartiers sont en rivalité depuis des années. (Hai khu phố đãtrong tình trạng cạnh tranh từ nhiều năm nay.)
  • "une rivalité acharnée": một sự cạnh tranh quyết liệt, không khoan nhượng.

    • La campagne électorale a été marquée par une rivalité acharnée. (Chiến dịch tranh cử được đánh dấu bởi một sự cạnh tranh quyết liệt.)
Biến thể từ liên quan
  • Rival, rivale (danh từ): đối thủ, người cạnh tranh.

    • Il considère son collègue comme son principal rival. (Anh ấy coi đồng nghiệp của mìnhđối thủ chính.)
  • Rivaliser (động từ): cạnh tranh, tranh đua.

    • Les deux équipes rivalisent d'ingéniosité. (Hai đội tranh đua nhau về sự khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Concurrence: sự cạnh tranh (thường dùng trong thương mại, kinh doanh).
  • Compétition: sự cạnh tranh, cuộc thi đấu.
  • Émulation: sự ganh đua, thi đua (mang tính tích cực, thúc đẩy lẫn nhau).
Từ trái nghĩa
  • Coopération: sự hợp tác.
  • Entente: sự hòa thuận, thỏa thuận.
  • Harmonie: sự hài hòa.
Cụm từ cố định
  • Rivalité d'amour-propre: sự tranh đua lòng tự ái.

    • Leur dispute n'était qu'une simple rivalité d'amour-propre. (Cuộc cãi vã của họ chỉ đơn thuầnmột sự tranh đua lòng tự ái.)
  • Rivalité fratricide: sự cạnh tranh huynh đệ tương tàn (rất ác liệt, gây hại lẫn nhau).

    • La rivalité fratricide a affaibli l'ensemble du secteur. (Sự cạnh tranh huynh đệ tương tàn đã làm suy yếu toàn bộ ngành.)
rivalité

Deux équipes sportives s'affrontent avec une rivalité amicale sur le terrain.

danh từ giống cái
  1. sự cạnh tranh, sự tranh đua
    • Rivalité commerciale
      cạnh tranh buôn bán
    • Rivalité politique
      tranh đua về chính trị

Từ trái nghĩa

Từ gần giống