river aire

river aire

The River Aire flows through a green valley near a small town.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Aire: Một con sôngmiền bắc nước Anh, chảy theo hướng đông nam qua vùng West Yorkshire.

dụ sử dụng
  • (Sông Aire chảy qua thành phố Leeds.)
  • (Nhiều nhà máy nằm dọc theo sông Aire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the valley of the river Aire": thung lũng của sông Aire.
    • The valley of the river Aire is known for its scenic beauty. (Thung lũng của sông Aire nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Aire (n): tên riêng của con sông (thường được dùng riêng lẻ trong ngữ cảnh địa phương).
    • The Aire is a major waterway in Yorkshire. (Sông Aire một đường thủy chính ở Yorkshire.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông: river (chỉ chung, không phải tên riêng).
  • Dòng chảy: waterway (đường thủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "river Aire".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "river Aire".