river avon

river avon

The River Avon flows gently through the green countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Sông Avon (ở trung tâm nước Anh): Một con sông chảy qua Stratford-upon-Avon (quê hương của nhà văn Shakespeare) đổ vào sông Severn.
    • Sông Avon (ở tây nam nước Anh): Một con sông khác bắt nguồn từ Gloucestershire, chảy qua Bristol đổ vào cửa sông Severn.
dụ sử dụng
  • (Sông Avon chảy qua vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ của Warwickshire.)
  • (Shakespeare sinh ra ở Stratford-upon-Avon, một thị trấn nằm trên sông Avon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "River Avon" thường được dùng với mạo từ xác định "the" trong văn viết văn nói trang trọng.

    • The River Avon is a popular destination for boating and fishing. (Sông Avon điểm đến phổ biến cho các hoạt động chèo thuyền câu .)
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "River Avon" có thể được viết tắt "Avon" khi ngữ cảnh đã rõ ràng.

    • We took a walk along the Avon. (Chúng tôi đi dạo dọc theo sông Avon.)
Biến thể từ gần giống
  • Avon (danh từ riêng): Tên gọi tắt của con sông, cũng tên của một hạt lịch sửAnh.

    • The town of Bath is situated on the Avon. (Thị trấn Bath nằm trên sông Avon.)
  • Stratford-upon-Avon (danh từ riêng): Một thị trấn nổi tiếng gắn liền với sông Avon.

    • Stratford-upon-Avon attracts millions of tourists each year. (Stratford-upon-Avon thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "River Avon" tên riêng của một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Waterway: đường thủy (dùng chung cho các con sông).
    • Stream: dòng suối (nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "River Avon". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ chỉ hành động trên sông:
    • Flow along: chảy dọc theo.
      • The River Avon flows along the edge of the forest. (Sông Avon chảy dọc theo rìa khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be up the Avon without a paddle": Một biến thể hài hước của thành ngữ "up the creek without a paddle", có nghĩa gặp khó khăn không cách giải quyết.
    • We forgot to bring the map, so we were up the Avon without a paddle. (Chúng tôi quên mang bản đồ, thế gặp khó khăn không cách giải quyết.)