river cocytus

river cocytus

The souls of the dead are ferried across the River Cocytus.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Thần thoại Hy Lạp): - Sông Cocytus: Một con sông trong thế giới ngầm Hades, được cho nhánh của sông Acheron. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "κωκυτός" (kōkytós), có nghĩa "than khóc" hoặc "khóc lóc". Trong thần thoại, dòng sông này tượng trưng cho sự đau buồn than vãn của những linh hồn đã khuất.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, sông Cocytus một trong năm con sông của thế giới ngầm.)
  • (Dante Alighieri đã đặt sông Cocytus ở vòng thứ chín của Địa ngục trong "Thần khúc" của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "River Cocytus as a symbol": Sông Cocytus thường được dùng như một biểu tượng văn học cho sự đau khổ tuyệt vọng không nguôi.
    • The poet described the character's grief as a descent into the river Cocytus. (Nhà thơ miêu tả nỗi đau của nhân vật như một sự chìm xuống sông Cocytus.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocytus (danh từ riêng): Dạng rút gọn, chỉ con sông này.
  • Cocytian (tính từ): Thuộc về sông Cocytus hoặc thế giới ngầm.
    • The Cocytian landscape was filled with wailing spirits. (Cảnh quan Cocytian đầy những linh hồn than khóc.)
Từ đồng nghĩa
  • River of lamentation: Sông than khóc (cụm từ mô tả, không phải tên riêng).
  • Sorrowful river: Sông đau buồn (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • "To cross the river Cocytus": Vượt qua sông Cocytus (ám chỉ cái chết hoặc bước vào thế giới bên kia).
    • In ancient myths, crossing the river Cocytus meant entering the realm of the dead. (Trong các huyền thoại cổ đại, vượt qua sông Cocytus có nghĩa bước vào cõi chết.)
Thành ngữ liên quan
  • "As cold as the river Cocytus": Lạnh như sông Cocytus (ám chỉ sự lạnh lẽo, vô cảm hoặc chết chóc).
    • His heart was as cold as the river Cocytus after the betrayal. (Trái tim anh ta lạnh như sông Cocytus sau sự phản bội.)