river otter

river otter

A river otter slides playfully down a muddy bank into a clear stream.

Định nghĩa

Danh từ: Rái cá sông (river otter) một loài động vật sống dưới nước, tính xã hội, phân bố rộng rãi dọc theo các dòng suối bờ hồBắc Mỹ. Chúng thuộc họ chồn (Mustelidae) thân hình thon dài, chân màng bơi, bộ lông dày không thấm nước.

dụ sử dụng
  • (Rái cá sông được biết đến với hành vi vui tươi cơ thể thon dài, thuôn nhọn.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con rái cá sông đang trượt xuống bờ bùn vào trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North American river otter": Tên khoa học , loài phổ biến nhấtBắc Mỹ.
    • The North American river otter is a keystone species in aquatic ecosystems. (Rái cá sông Bắc Mỹ loài chủ chốt trong các hệ sinh thái dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • River otter (n): chỉ riêng loài này, không bao gồm các loài rái cá biển hay rái cá châu Á.
  • Otter (n): rái cá nói chung, bao gồm cả rái cá sông rái cá biển.
  • Sea otter (n): rái cá biển (Enhydra lutris), khác với river ottermôi trường sống đặc điểm.
Từ đồng nghĩa
  • North American river otter: rái cá sông Bắc Mỹ (tên phổ biến trong sinh học).
  • Lontra canadensis: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "river otter". Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả hành vi: - To slide like a river otter: trượt như rái cá sông (ám chỉ hành động trượt nhanh uyển chuyển). - The kids slid down the hill like river otters. (Bọn trẻ trượt xuống đồi như rái cá sông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "river otter". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ, rái cá sông thường tượng trưng cho sự vui tươi tháo vát.