river thames

river thames

The River Thames flows through the heart of London.

Định nghĩa

Danh từ riêng: River Thames (Sông Thames) con sông dài nhất nước Anh, chảy theo hướng đông qua thủ đô London đổ ra Biển Bắc. Đây một địa danh nổi tiếng vai trò quan trọng trong lịch sử, văn hóa, kinh tế của Vương quốc Anh.

dụ sử dụng
  • (Sông Thames chảy qua trung tâm London.)
  • (Nhiều khách du lịch thích đi thuyền dọc theo sông Thames.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Thames": Có thể dùng dạng rút gọn "the Thames" thay vì "River Thames", nhưng vẫn mang nghĩa tương tự.

    • The Thames is famous for its bridges. (Sông Thames nổi tiếng với những cây cầu của .)
  • "the River Thames" trong văn cảnh trang trọng: Thường được dùng trong văn học, báo chí, hoặc tài liệu lịch sử để nhấn mạnh đặc điểm địa .

    • The River Thames has been a vital trade route for centuries. (Sông Thames đã là một tuyến đường thương mại quan trọng trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thames (danh từ riêng): Dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • We walked along the Thames last weekend. (Chúng tôi đã đi dạo dọc theo sông Thames vào cuối tuần trước.)
  • Thames River (danh từ riêng): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được chấp nhận trong một số ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa
  • Sông: Trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa chính xác "River Thames" tên riêng. Tuy nhiên, có thể hiểu như một con sông cụ thể, tương tự như "Sông Hồng" hay "Sông Nile".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho "River Thames" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Sail on the Thames: Đi thuyền trên sông Thames. - They sailed on the Thames during the festival. (Họ đã đi thuyền trên sông Thames trong lễ hội.)

  • Cross the Thames: Băng qua sông Thames.
    • You can cross the Thames by using the London Bridge. (Bạn có thể băng qua sông Thames bằng cách sử dụng Cầu London.)
Thành ngữ liên quan
  • "not for all the tea in China" (không phải thành ngữ trực tiếp về sông Thames, nhưng "tea" gợi nhớ đến lịch sử thương mại của sông Thames): Không bất kỳ lợi ích nào.
    • I would not trade my memories of the River Thames for all the tea in China. (Tôi sẽ không đổi những kỷ niệm về sông Thames lấy bất kỳ thứ .)

Lưu ý: "River Thames" một danh từ riêng, do đó không nhiều biến thể hay thành ngữ phức tạp như các từ thông thường.