riverbank
Định nghĩa
Danh từ: Bờ sông, phần đất nằm dọc theo hai bên của một dòng sông.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ chơi trên bờ sông.)
- (Chúng tôi đi dọc theo bờ sông để ngắm hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the riverbank": ở trên bờ sông.
- The fisherman sat quietly on the riverbank. (Người đánh cá ngồi yên lặng trên bờ sông.)
- "riverbank erosion": xói mòn bờ sông.
- Riverbank erosion can damage nearby farmland. (Xói mòn bờ sông có thể gây hại cho đất nông nghiệp gần đó.)
Biến thể và từ gần giống
- River (danh từ): dòng sông.
- The river flows through the valley. (Dòng sông chảy qua thung lũng.)
- Bank (danh từ): bờ (sông, hồ), hoặc ngân hàng.
- The bank of the lake is covered with grass. (Bờ hồ được phủ đầy cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Shore: bờ (thường dùng cho biển, hồ lớn), nhưng cũng có thể chỉ bờ sông.
- Edge: mép, rìa (của sông).
- Bankside: vùng đất dọc bờ sông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Walk along the riverbank: đi dọc bờ sông.
- They walked along the riverbank looking for shells. (Họ đi dọc bờ sông để tìm vỏ sò.)
- Sit on the riverbank: ngồi trên bờ sông.
- She sat on the riverbank reading a book. (Cô ấy ngồi trên bờ sông đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
- The grass is always greener on the other side of the riverbank: thành ngữ ám chỉ người ta thường thấy thứ mình không có tốt hơn thứ mình đang có (biến thể từ thành ngữ gốc "the grass is always greener on the other side of the fence").