riverbed
Định nghĩa
Danh từ:
- Lòng sông: "riverbed" chỉ phần đáy hoặc kênh tự nhiên mà dòng sông chảy qua, hoặc đã từng chảy qua. Đây là phần địa hình nơi nước sông di chuyển và thường được hình thành bởi sự xói mòn và lắng đọng.
Ví dụ sử dụng
- (Lòng sông đã khô sau nhiều tháng hạn hán.)
- (Các nhà địa chất đã nghiên cứu lòng sông cổ đại để hiểu về khí hậu trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to expose the riverbed": làm lộ ra lòng sông (thường do nước rút).
- The low tide exposed the muddy riverbed. (Thủy triều thấp đã làm lộ ra lòng sông đầy bùn.)
"to carve a new riverbed": tạo ra một lòng sông mới (do dòng chảy thay đổi).
- The flood carved a new riverbed through the valley. (Trận lũ đã tạo ra một lòng sông mới xuyên qua thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
River (n): sông.
- The river flows swiftly. (Con sông chảy xiết.)
Bed (n): lòng, đáy (của sông, hồ, biển).
- The sea bed is covered with sand. (Đáy biển được phủ đầy cát.)
Từ đồng nghĩa
Channel: kênh, lòng sông (chỉ đường đi của dòng nước).
- The river carved a deep channel. (Con sông đã khoét một kênh sâu.)
Streambed: lòng suối (tương tự riverbed nhưng nhỏ hơn).
- The streambed was full of pebbles. (Lòng suối đầy sỏi.)
Các cụm từ liên quan
- Riverbed sediment: trầm tích lòng sông.
- The riverbed sediment contains fossils. (Trầm tích lòng sông chứa hóa thạch.)
Thành ngữ liên quan
- "a riverbed of truth": (hiếm) một nguồn sự thật sâu sắc (ẩn dụ).
- Her research revealed a riverbed of truth about the ancient civilization. (Nghiên cứu của cô ấy đã tiết lộ một lòng sông sự thật về nền văn minh cổ đại.)