road agent

road agent

A stagecoach driver hands over a strongbox to a masked road agent.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ cướp đường, kẻ chặn xe cướp của - "road agent" chỉ một tên cướp chuyên chặn xe cộ (như xe ngựa, xe hơi) trên đường để cướp tài sản.

dụ sử dụng
  • (Tên cướp đường đã chặn xe ngựa yêu cầu hành khách đưa tiền.)
  • (Ở miền Tây hoang dã, kẻ cướp đường mối đe dọa thường trực đối với du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "road agent" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, đặc biệt thời kỳ miền Tây nước Mỹ thế kỷ 19.
  • Từ này có thể mang tính miệt thị hoặc mô tả hành động tội phạm tổ chức.
Biến thể từ gần giống
  • Highwayman (danh từ): kẻ cướp đường, thường cưỡi ngựa (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Bandit (danh từ): kẻ cướp, thường hoạt động theo băng nhóm.
  • Holdup man (danh từ): kẻ cướp khí, chặn xe hoặc người để cướp.
Từ đồng nghĩa
  • Cướp đường: kẻ cướp chặn xe cộ trên đường.
  • Kẻ cướp xe: người chuyên cướp tài sản từ phương tiện giao thông.
  • Tên cướp khí: nhấn mạnh yếu tố bạo lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold up: chặn lại để cướp.
    • The road agent held up the carriage at gunpoint. (Tên cướp đường đã chặn xe ngựa bằng súng.)
  • Rob at gunpoint: cướp bằng súng.
    • Travelers were often robbed at gunpoint by road agents. (Du khách thường bị cướp bằng súng bởi những kẻ cướp đường.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a road agent: trở thành kẻ cướp đường (thường dùng để chỉ hành động phạm tội).
    • He turned into a road agent after losing his job. (Anh ta trở thành kẻ cướp đường sau khi mất việc.)
  • To play the road agent: hành động như kẻ cướp đường (nghĩa bóng, chỉ hành vi lừa đảo hoặc chiếm đoạt).
    • The businessman played the road agent by cheating his partners. (Doanh nhân đó hành động như kẻ cướp đường khi lừa gạt các đối tác.)