road rage
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự hung hăng, bạo lực trên đường: "road rage" chỉ hành vi tức giận, hung hăng, hoặc bạo lực của người lái xe trong giao thông, thường bao gồm la hét, chửi thề, bấm còi liên tục, hoặc thậm chí va chạm cố ý.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hung hăng trên đường là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.)
- (Người lái xe đã bị bắt vì hành vi hung hăng trên đường sau khi anh ta đấm một người lái xe khác.)
- (Điều quan trọng là giữ bình tĩnh để tránh sự hung hăng trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To experience road rage": trải qua sự hung hăng trên đường (với tư cách là nạn nhân hoặc người gây ra).
- She experienced road rage when a car cut her off. (Cô ấy đã trải qua sự hung hăng trên đường khi một chiếc xe cắt ngang trước mặt cô.)
"To be a victim of road rage": là nạn nhân của sự hung hăng trên đường.
- He was a victim of road rage and had his car damaged. (Anh ấy là nạn nhân của sự hung hăng trên đường và xe của anh ấy bị hư hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Road rager (danh từ): người có hành vi hung hăng trên đường.
- The road rager was fined for dangerous driving. (Người hung hăng trên đường đã bị phạt vì lái xe nguy hiểm.)
- Rage (danh từ): cơn thịnh nộ, có thể dùng riêng lẻ nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với "road rage".
Từ đồng nghĩa
- Aggressive driving: lái xe hung hăng (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả hành vi không bạo lực).
- Traffic fury: cơn thịnh nộ trong giao thông (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rage at: nổi giận với ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh chung, không riêng giao thông).
- He raged at the driver who honked at him. (Anh ta nổi giận với người lái xe đã bấm còi với mình.)
Thành ngữ liên quan
- To fly into a rage: nổi cơn thịnh nộ đột ngột.
- The driver flew into a rage after being stuck in traffic. (Người lái xe nổi cơn thịnh nộ sau khi bị kẹt xe.)