road to damascus

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): Một bước ngoặt đột ngột trong cuộc đời của một người, tương tự như sự cải đạo bất ngờ của Thánh Phao- trên con đường từ Giê-ru-sa-lem đến Damascus khi đang bắt bớ các tín đồ Đốc. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự thay đổi sâu sắc nhanh chóng về niềm tin, nhận thức hoặc hướng đi trong cuộc sống.

dụ sử dụng
  • (Sau tai nạn, anh ấy đã một trải nghiệm kiểu "road to Damascus" thay đổi hoàn toàn lối sống của mình.)
  • (Quyết định đột ngột trở thành người ăn chay của ấy một khoảnh khắc "road to Damascus" đối với gia đình .)
Cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các bối cảnh tôn giáo, triết học, hoặc khi mô tả những thay đổi mang tính cách mạng trong tư tưởng.
  • thường đi kèm với các từ như "experience", "moment", "event" để nhấn mạnh tính chất đột ngột quan trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Damascene conversion (danh từ): Sự cải đạo kiểu Damascus, một thuật ngữ đồng nghĩa trang trọng hơn.
  • Road to Damascus experience (cụm danh từ): Trải nghiệm kiểu road to Damascus.
Từ đồng nghĩa
  • Epiphany (danh từ): Sự ngộ đạo, sự hiểu ra đột ngột.
  • Turning point (danh từ): Bước ngoặt.
  • Conversion (danh từ): Sự cải đạo, sự thay đổi hoàn toàn.
Các cụm từ liên quan
  • Moment of clarity: Khoảnh khắc sáng suốt.
  • Life-changing event: Sự kiện thay đổi cuộc đời.
Thành ngữ liên quan
  • See the light: Nhận ra sự thật, thay đổi quan điểm.
    • He finally saw the light and quit his job. (Cuối cùng anh ấy đã nhận ra sự thật nghỉ việc.)
  • Have a change of heart: Thay đổi lòng dạ, thay đổi ý định.
    • She had a change of heart and decided to help us. ( ấy đã thay đổi lòng dạ quyết định giúp chúng tôi.)