roadworthiness

roadworthiness

A mechanic checks a car's roadworthiness with a thorough inspection.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tình trạng an toàn để lưu thông trên đường: "roadworthiness" chỉ chất lượng hoặc tình trạng của một phương tiện cơ giới (xe hơi, xe tải, v.v.) đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn cần thiết để được phép lái xe trên đường công cộng. bao gồm kiểm tra các bộ phận như phanh, lốp, đèn, hệ thống lái, khung xe.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã cấp giấy chứng nhận tình trạng an toàn để lưu thông cho chiếc xe .)
  • (Trước khi mua một chiếc xe đã qua sử dụng, bạn nên kiểm tra tình trạng an toàn để lưu thông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roadworthiness test": bài kiểm tra tình trạng an toàn để lưu thông (thường kiểm định kỹ thuật định kỳ).

    • All cars over three years old must pass a roadworthiness test annually. (Tất cả xe hơi trên ba năm tuổi phải vượt qua bài kiểm tra tình trạng an toàn để lưu thông hàng năm.)
  • "Roadworthiness certificate": giấy chứng nhận tình trạng an toàn để lưu thông.

    • The seller provided a valid roadworthiness certificate for the motorcycle. (Người bán đã cung cấp giấy chứng nhận tình trạng an toàn để lưu thông hợp lệ cho chiếc xe máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadworthy (tính từ): an toàn để lưu thông trên đường.

    • After repairs, the truck is now roadworthy. (Sau khi sửa chữa, chiếc xe tải hiện đã an toàn để lưu thông.)
  • Unroadworthy (tính từ): không an toàn để lưu thông.

    • Driving an unroadworthy vehicle is illegal. (Lái xe không an toàn để lưu thông bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Safety compliance (danh từ): sự tuân thủ an toàn (chỉ việc đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn).
  • Road-readiness (danh từ): sự sẵn sàng để lưu thông trên đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass a roadworthiness check: vượt qua kiểm tra tình trạng an toàn để lưu thông.

    • The vehicle passed the roadworthiness check without any issues. (Chiếc xe đã vượt qua kiểm tra tình trạng an toàn để lưu thông không vấn đề .)
  • Fail a roadworthiness test: trượt bài kiểm tra tình trạng an toàn để lưu thông.

    • The car failed the roadworthiness test due to faulty brakes. (Chiếc xe đã trượt bài kiểm tra tình trạng an toàn để lưu thông do phanh bị lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • In a roadworthy condition: trong tình trạng an toàn để lưu thông.
    • The bus must be kept in a roadworthy condition at all times. (Xe buýt phải được duy trì trong tình trạng an toàn để lưu thông mọi lúc.)