roald hoffmann

roald hoffmann

Roald Hoffmann explains a chemical reaction to his students.

Định nghĩa

Roald Hoffmann một danh từ riêng (tên người), chỉ một nhà hóa học người Mỹ gốc Ba Lan, nổi tiếng với việc sử dụng học lượng tử để giải thích các phản ứng hóa học. Ông sinh năm 1937.

dụ sử dụng
  • (Roald Hoffmann won the Nobel Prize in Chemistry in 1981.)
  • (The work of Roald Hoffmann on the Woodward–Hoffmann rules is very important.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Woodward–Hoffmann rules": các quy tắc Woodward–Hoffmann, do Roald Hoffmann Robert Burns Woodward phát triển, dùng để dự đoán chế của các phản ứng hóa học hữu cơ.
    • The Woodward–Hoffmann rules revolutionized the field of organic chemistry. (Các quy tắc Woodward–Hoffmann đã cách mạng hóa lĩnh vực hóa học hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoffmann (họ): có thể dùng để chỉ riêng ông, nhưng thường đi kèm với tên đầy đủ.
  • Woodward–Hoffmann (tính từ ghép): liên quan đến quy tắc do hai nhà khoa học này phát triển.
    • The Woodward–Hoffmann analysis is a key tool in organic synthesis. (Phân tích Woodward–Hoffmann một công cụ chính trong tổng hợp hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học (chemist): dùng chung cho tất cả các nhà hóa học, nhưng không đặc trưng cho Roald Hoffmann.
  • Người đoạt giải Nobel (Nobel laureate): ông đã giành giải Nobel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến tên riêng này.