roar off

Định nghĩa

Động từ:
- Phóng đi với tiếng gầm : "roar off" mô tả hành động của một phương tiện (thường xe cộ) rời khỏi một vị trí một cách nhanh chóng ồn ào, tạo ra tiếng động lớn như tiếng gầm của động cơ. Từ này nhấn mạnh sự khởi đầu đột ngột mạnh mẽ, thường gắn liền với cảm giác tốc độ hoặc sự vội vã.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe phóng đi với tiếng gầm vào trong màn sương.)
  • (Chiếc xe máy phóng đi với tiếng gầm xuống phố, làm những người đi bộ giật mình.)
  • (Anh ấy tăng ga phóng đi với tiếng gầm trước khi tôi kịp nói lời tạm biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roar off into the distance": phóng đi xa dần với tiếng gầm .

    • The sports car roared off into the distance, leaving a cloud of dust behind. (Chiếc xe thể thao phóng đi xa dần với tiếng gầm , để lại một đám bụi phía sau.)
  • "roar off in a hurry": phóng đi vội vã với tiếng gầm .

    • The truck roared off in a hurry, its engine echoing through the quiet neighborhood. (Chiếc xe tải phóng đi vội vã với tiếng gầm , tiếng độngvang vọng khắp khu phố yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Roar away: phóng đi với tiếng gầm (tương tự "roar off", nhưng nhấn mạnh sự rời khỏi hơn).

    • The plane roared away down the runway. (Chiếc máy bay phóng đi với tiếng gầm dọc theo đường băng.)
  • Roar past: lao qua với tiếng gầm .

    • A motorbike roared past us at high speed. (Một chiếc xe máy lao qua chúng tôi với tiếng gầm tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Speed off: phóng đi nhanh chóng (không nhất thiết phải tiếng gầm).

    • The thief sped off in a stolen car. (Tên trộm phóng đi nhanh chóng trong một chiếc xe bị đánh cắp.)
  • Race away: lao đi với tốc độ cao.

    • The driver raced away from the traffic lights. (Người lái xe lao đi từ đèn giao thông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roar up: xuất hiện hoặc đến gần với tiếng gầm .

    • A convoy of trucks roared up the hill. (Một đoàn xe tải xuất hiện với tiếng gầm khi lên đồi.)
  • Roar through: lao qua với tiếng gầm .

    • The train roared through the station without stopping. (Đoàn tàu lao qua nhà ga với tiếng gầm không dừng lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Roar off like a rocket: phóng đi như tên lửa (nhấn mạnh tốc độ sự mạnh mẽ).
    • When the light turned green, the motorcycle roared off like a rocket. (Khi đèn chuyển xanh, chiếc xe máy phóng đi như tên lửa.)