roast pork

roast pork

The chef prepares a roast pork for the Sunday dinner.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): - Thịt heo quay: "roast pork" chỉ món thịt heo được nướng hoặc quay trong , thường một miếng thịt lớn nguyên khối. Đây một món ăn phổ biến trong ẩm thực phương Tây châu Á, với lớp da giòn thịt mềm bên trong. - Miếng thịt heo thích hợp để quay: "roast pork" cũng có thể chỉ phần thịt heo được cắt ra với mục đích quay hoặc nướng, chẳng hạn như thịt thăn, thịt vai, hoặc thịt đùi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã ăn thịt heo quay cho bữa tối Chủ nhật.)
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một món thịt heo quay ngon tuyệt với lớp da giòn.)
  • (Bạn cần một miếng thịt heo quay ngon cho công thức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roast pork sandwich": bánh mì kẹp thịt heo quay.
    • I ordered a roast pork sandwich with apple sauce. (Tôi đã gọi một bánh mì kẹp thịt heo quay với sốt táo.)
  • "roast pork belly": thịt ba chỉ heo quay (một biến thể phổ biến).
    • Roast pork belly is a favorite dish in many Asian cuisines. (Thịt ba chỉ heo quay món ăn yêu thích trong nhiều nền ẩm thực châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Roast chicken (n): thịt quay.
  • Roast beef (n): thịt quay.
  • Roasting (adj, n): hành động quay/nướng.
Từ đồng nghĩa
  • Pork roast: thịt heo quay (cách nói tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình).
  • Roasted pork: thịt heo nướng (nhấn mạnh phương pháp nấu hơn món ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roast up: quay/nướng (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • Let's roast up the pork for tonight's party. (Hãy quay thịt heo cho bữa tiệc tối nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bring home the bacon": kiếm tiền nuôi gia đình (không liên quan trực tiếp đến "roast pork", nhưng "bacon" một sản phẩm từ heo).
    • He works hard to bring home the bacon. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.)