roasted

roasted

The chef placed the roasted chicken on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Tính từ: - Được rang, nướng (bằng ): "roasted" mô tả thực phẩm (thường thịt, rau củ) đã được nấu chín bằng nhiệt khô trong nướng, tạo ra lớp vỏ ngoài giòn hương vị đậm đà.

dụ sử dụng
  • (Con nướng màu vàng nâu rất ngon.)
  • (Chúng tôi đã ăn rau củ nướng kèm thảo mộc cho bữa tối.)
  • (Anh ấy thích hạt cà phê rang để hương vị đậm đà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roasted" trong ẩm thực: Thường dùng để chỉ các món nướng trong , khác với "grilled" (nướng trên vỉ) hay "fried" (chiên).
    • Roasted almonds are a healthy snack. (Hạnh nhân rang món ăn vặt lành mạnh.)
  • "roasted" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi dùng để chỉ sự chỉ trích hoặc chế nhạo gay gắt (trong văn nói thông tục, đặc biệt trong các chương trình hài).
    • The comedian roasted the politician on stage. (Diễn viên hài đã chỉ trích gay gắt chính trị gia trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Roast (động từ): hành động rang, nướng.
    • She will roast the turkey for Thanksgiving. ( ấy sẽ nướng gà tây cho Lễ Tạ ơn.)
  • Roasting (danh từ): quá trình rang, nướng; hoặc (thông tục) buổi chế nhạo.
    • The roasting of the coffee beans takes about 15 minutes. (Quá trình rang hạt cà phê mất khoảng 15 phút.)
  • Roast (tính từ): dạng rút gọn của "roasted", thường dùng trong tên món ăn.
    • Roast beef is a classic British dish. (Thịt nướng món ăn cổ điển của Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Baked: nướng (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt, khoai tây).
  • Grilled: nướng trên vỉ (thường dùng cho thịt, ).
  • Toasted: nướng giòn (thường dùng cho bánh mì, hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roast off: nướng cho đến khi chín vàng.
    • Roast off the vegetables until they are tender. (Nướng rau củ cho đến khi chín mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • Roast someone alive: chỉ trích ai đó rất gay gắt.
    • The critics roasted the movie alive in their reviews. (Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim trong bài đánh giá của họ.)