robber frog

robber frog

A robber frog sits on a mossy log in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ếch cướp: "robber frog" một loài ếch nhỏ sống trên cạn, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, bao gồm tây nam Hoa Kỳ Mexico. Tiếng kêu của giống như tiếng sủa của chó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The robber frog is known for its distinctive call that resembles a dog's bark. (Ếch cướp được biết đến với tiếng kêu đặc trưng giống như tiếng sủa của chó.)
    • We spotted a small robber frog near the stream in the tropical forest. (Chúng tôi phát hiện một con ếch cướp nhỏ gần dòng suối trong khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hear a robber frog": nghe thấy tiếng kêu của ếch cướp.

    • At night, you can hear the robber frog calling from the undergrowth. (Vào ban đêm, bạn có thể nghe thấy tiếng ếch cướp kêu từ bụi rậm.)
  • "habitat of the robber frog": môi trường sống của ếch cướp.

    • The habitat of the robber frog includes moist forests and rocky areas. (Môi trường sống của ếch cướp bao gồm các khu rừng ẩm ướt khu vực nhiều đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Robber (n): kẻ cướp, tên trộm.
    • The robber was caught by the police. (Tên cướp đã bị cảnh sát bắt.)
  • Frog (n): ếch, nhái (loài lưỡng cư nói chung).
    • The frog jumped into the pond. (Con ếch nhảy xuống ao.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree frog: ếch cây (một loại ếch nhỏ sống trên cây, thường tiếng kêu đặc biệt).
  • Terrestrial frog: ếch sống trên cạn (chỉ chung các loài ếch không sống dưới nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out: kêu to, gọi vang (dùng để mô tả tiếng ếch kêu).
    • The robber frog calls out at dusk. (Ếch cướp kêu to vào lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • As loud as a robber frog: to như tiếng ếch cướp (thành ngữ so sánh, chỉ âm thanh lớn, đặc biệt tiếng kêu).
    • His laugh was as loud as a robber frog. (Tiếng cười của anh ấy to như tiếng ếch cướp.)