robe-de-chambre
Danh từ: - Áo choàng mặc trong nhà: "robe-de-chambre" là một loại áo choàng dài, thường được mặc trước khi thay quần áo chỉnh tề hoặc trong lúc thư giãn, nghỉ ngơi ở nhà. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường dùng để chỉ loại áo choàng sang trọng, thoải mái.
- (Cô ấy mặc chiếc áo choàng lụa trong nhà sau khi tắm.)
- (Anh ấy thư giãn trong chiếc áo choàng trong nhà khi đọc báo buổi sáng.)
"to be in one's robe-de-chambre": đang mặc áo choàng trong nhà, thường chỉ trạng thái thoải mái, riêng tư.
- The host greeted his guests in his robe-de-chambre, causing a bit of surprise. (Người chủ nhà chào khách trong chiếc áo choàng trong nhà, gây ra một chút ngạc nhiên.)
"to wear a robe-de-chambre": mặc áo choàng trong nhà, thường liên quan đến thói quen sang trọng hoặc buổi sáng thư thái.
- In many classic novels, characters often wear a robe-de-chambre while having breakfast. (Trong nhiều tiểu thuyết cổ điển, các nhân vật thường mặc áo choàng trong nhà khi ăn sáng.)
Robe (n): áo choàng (nói chung, không nhất thiết phải là loại mặc trong nhà).
- She wore a long robe to the spa. (Cô ấy mặc một chiếc áo choàng dài đến spa.)
Dressing gown (n): áo choàng mặc khi thay đồ, tương tự "robe-de-chambre" nhưng thường dùng trong tiếng Anh.
- He put on his dressing gown before going downstairs. (Anh ấy mặc áo choàng thay đồ trước khi xuống cầu thang.)
- Bathrobe: áo choàng tắm, thường được làm từ vải bông hoặc vải terry, dùng sau khi tắm.
- Housecoat: áo choàng mặc trong nhà, thường dài và nhẹ.
Slip into a robe-de-chambre: khoác nhanh một chiếc áo choàng trong nhà.
- After a long day, she slipped into her comfortable robe-de-chambre. (Sau một ngày dài, cô ấy khoác nhanh chiếc áo choàng thoải mái trong nhà.)
Take off one's robe-de-chambre: cởi áo choàng trong nhà (khi chuẩn bị ra ngoài hoặc thay đồ).
- He took off his robe-de-chambre and put on his suit for the meeting. (Anh ấy cởi áo choàng trong nhà và mặc bộ vest cho cuộc họp.)
- In one's robe-de-chambre: trong trạng thái riêng tư, không chuẩn bị cho công việc hoặc xã giao.
- The writer was always in his robe-de-chambre, lost in thought. (Nhà văn luôn trong trạng thái mặc áo choàng trong nhà, chìm đắm trong suy nghĩ.)