robed

robed

The professor robed in crimson delivers a lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mặc áo choàng, khoác áo choàng: "robed" mô tả trạng thái một người đang mặc một chiếc áo choàng, thường áo choàng dài, trang trọng hoặc mang tính nghi lễ. Từ này thường được dùng để chỉ các nhân vật như thẩm phán, giáo sư, hoặc tu .
    • Mặc y phục trang trọng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "robed" có thể chỉ việc mặc quần áo đẹp, trang trọng, đặc biệt khi kết hợp với các từ miêu tả màu sắc hoặc chất liệu.
dụ sử dụng
  • (Các giáo sư đã mặc áo choàng đỏ thẫm cho buổi lễ tốt nghiệp.)
  • (Vị thẩm phán, mặc áo choàng đen, bước vào phòng xử án.)
  • (Các nhà sư mặc áo choàng vải nâu đơn giản bước đi lặng lẽ qua tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "robed in" + màu sắc/chất liệu: Cấu trúc phổ biến để miêu tả màu sắc hoặc chất liệu của áo choàng.

    • The choir was robed in white and gold. (Đội hợp xướng đã mặc áo choàng trắng vàng.)
  • "crimson-robed": Dạng kết hợp từ (compound adjective) để miêu tả người mặc áo choàng đỏ thẫm.

    • Crimson-robed Harvard professors led the procession. (Các giáo sư Harvard mặc áo choàng đỏ thẫm dẫn đầu đoàn rước.)
Biến thể từ gần giống
  • Robe (danh từ): áo choàng, áo dài.

    • She wore a silk robe over her pajamas. ( ấy mặc một chiếc áo choàng lụa bên ngoài bộ đồ ngủ.)
  • Robing (danh động từ/tính từ): hành động mặc áo choàng; dùng để mặc áo choàng.

    • The robing ceremony took place before the trial. (Lễ mặc áo choàng diễn ra trước phiên tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Clothed: được mặc quần áo (nói chung, không đặc thù áo choàng).
    • The elegantly attired gentleman. (Người đàn ông ăn mặc lịch lãm.)
  • Garbed: mặc y phục (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
    • Monks garbed in hooded robes. (Các nhà sư mặc áo choàng trùm đầu.)
  • Dressed: mặc quần áo (thông dụng hơn).
    • Neatly dressed workers. (Công nhân ăn mặc gọn gàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "robed". Tuy nhiên, động từ "robe" có thể được dùng như:
    • Robe up: mặc áo choàng vào (thường dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị cho một sự kiện).
      • The priests robed up before the service. (Các linh mục mặc áo choàng vào trước buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "robed". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các miêu tả trang trọng hoặc nghi lễ.