robert adam

robert adam

Robert Adam designed a beautiful neoclassical building.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Robert Adam một kiến trúc sư người Scotland, sống từ năm 1728 đến 1792. Ông nổi tiếng với việc thiết kế nhiều công trình công cộngAnh Scotland, đồng thời người sáng lập phong cách kiến trúc Tân cổ điển (Neoclassical) mang tên "Phong cách Adam" (Adam Style).

dụ sử dụng
  • (Robert Adam đã thiết kế ngôi nhà Syon nổi tiếng ở London.)
  • (Nhiều tòa nhàEdinburgh chịu ảnh hưởng từ phong cách kiến trúc của Robert Adam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phong cách Adam (Adam Style): Một phong cách kiến trúc nội thất do Robert Adam phát triển, đặc trưng bởi sự tinh tế, nhẹ nhàng sử dụng các họa tiết cổ điển như vòng hoa, vỏ , đường nét uốn lượn.
    • The Adam Style is known for its elegant and symmetrical designs. (Phong cách Adam nổi tiếng với các thiết kế thanh lịch đối xứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adam Style (danh từ): Phong cách kiến trúc trang trí nội thất do Robert Adam khởi xướng.
    • The Adam Style became very popular in the late 18th century. (Phong cách Adam trở nên rất phổ biến vào cuối thế kỷ 18.)
  • Adam Revival (danh từ): Sự hồi sinh của phong cách Adam trong kiến trúc thế kỷ 19 20.
    • The Adam Revival movement brought back many classical elements. (Phong trào Phục hưng Adam đã đưa trở lại nhiều yếu tố cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư Tân cổ điển (Neoclassical architect): Một danh xưng chung cho các kiến trúc sư theo phong cách Tân cổ điển, bao gồm Robert Adam.
    • Robert Adam is considered one of the greatest Neoclassical architects. (Robert Adam được coi một trong những kiến trúc sư Tân cổ điển vĩ đại nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Robert Adam".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Robert Adam".