robert barany

robert barany

Robert Barany examines a patient's ear using his rotational method.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Robert Bárány: Một bác sĩ người Áo, nhà nghiên cứu y học, nổi tiếng với công trình phát triển phương pháp xoay để kiểm tra tai giữa (1876-1936). Ông đã đoạt giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1914.

dụ sử dụng
  • (Robert Bárány một bác sĩ đã phát minh ra xét nghiệm xoay để kiểm tra tai giữa.)
  • (Công trình của Robert Bárány đã thúc đẩy đáng kể sự hiểu biết về hệ thống tiền đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Barany test": Xét nghiệm Bárány, một phương pháp chẩn đoán rối loạn tai trong bằng cách xoay đầu bệnh nhân.
    • The doctor performed the Barany test to assess balance function. (Bác sĩ đã thực hiện xét nghiệm Bárány để đánh giá chức năng thăng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Barany (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Robert Bárány hoặc phương pháp của ông.
    • The Barany chair is used in vestibular testing. (Ghế xoay Bárány được sử dụng trong kiểm tra tiền đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Otologist (danh từ): Bác sĩ chuyên về tai.
  • Vestibular researcher (danh từ): Nhà nghiên cứu về hệ thống tiền đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "barany test": Xét nghiệm Bárány.
    • The Barany test is a standard procedure for diagnosing vertigo. (Xét nghiệm Bárány một quy trình tiêu chuẩn để chẩn đoán chóng mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "Robert Bárány" tên riêng, không thành ngữ liên quan.