robert brown
Robert Brown observed tiny pollen grains moving in water under his microscope.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Robert Brown là tên của một nhà thực vật học người Scotland (1773-1858). Ông là người đầu tiên quan sát chuyển động của các hạt nhỏ trong chất lỏng, mà ngày nay được gọi là chuyển động Brown.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chuyển động Brown": Thuật ngữ khoa học mô tả sự chuyển động hỗn loạn ngẫu nhiên của các hạt vi mô trong chất lỏng hoặc khí, được đặt theo tên của Robert Brown.
- Chuyển động Brown là một hiện tượng quan trọng trong lý thuyết động học phân tử.
Biến thể và từ gần giống
- Brownian motion (danh từ): chuyển động Brown, một thuật ngữ phổ biến hơn trong vật lý.
- Brownian movement (danh từ): chuyển động Brown (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm từ "nhà thực vật học người Scotland" để thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "Brownian motion": Thành ngữ khoa học, thường dùng để chỉ sự chuyển động ngẫu nhiên, hỗn loạn, đôi khi được ẩn dụ trong đời sống hàng ngày.
- Cuộc sống của anh ấy giống như chuyển động Brown, không có hướng đi rõ ràng.