robert browning
Định nghĩa
Danh từ riêng: Robert Browning (1812–1889) là một nhà thơ người Anh, nổi tiếng với thể loại độc thoại kịch tính (dramatic monologue). Ông là chồng của nữ thi sĩ Elizabeth Barrett Browning.
Ví dụ sử dụng
- (Robert Browning was a master of the dramatic monologue.)
- (Robert Browning's "My Last Duchess" is a classic example of dramatic monologue.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thể loại thơ độc thoại kịch tính: Đây là đóng góp quan trọng nhất của Robert Browning cho văn học Anh. Trong thể thơ này, nhân vật tự kể chuyện và bộc lộ tâm lý qua lời nói của mình.
- Trong bài thơ "The Bishop Orders His Tomb at Saint Praxed's Church", Robert Browning sử dụng độc thoại kịch tính để khắc họa tham vọng và sự hợm hĩnh của một giám mục thời Phục Hưng. (In "The Bishop Orders His Tomb at Saint Praxed's Church", Robert Browning uses dramatic monologue to portray the ambition and vanity of a Renaissance bishop.)
Biến thể và từ gần giống
- Browningesque (tính từ): mang phong cách của Robert Browning (thường chỉ sự phức tạp, uyên bác và giàu hình ảnh thơ).
- Bài thơ có giọng điệu Browningesque, đầy ẩn dụ và ám chỉ lịch sử. (The poem has a Browningesque tone, full of metaphors and historical allusions.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- Nhà thơ Anh thời Victoria: Mô tả chung cho các tác giả cùng thời với Browning.
- Nhà thơ độc thoại kịch tính: Đặc điểm nổi bật của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "The Browning version": Một cách nói ẩn dụ chỉ một phiên bản hoặc cách giải thích phức tạp, uyên bác, lấy cảm hứng từ phong cách thơ của Robert Browning.
- Bản báo cáo của anh ta là một "Browning version" thực sự, với quá nhiều chi tiết và ám chỉ. (His report was a real "Browning version", with too many details and allusions.)