robert burns

robert burns

A statue of Robert Burns stands in the town square.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Robert Burns: Một nhà thơ nổi tiếng người Scotland, sống từ năm 1759 đến năm 1796. Ông được coi nhà thơ dân tộc của Scotland nổi tiếng với các tác phẩm viết bằng tiếng Scots (một phương ngữ của tiếng Anh) tiếng Anh chuẩn. Các bài thơ của ông thường ca ngợi tình yêu, thiên nhiên, cuộc sống nông thôn.

dụ sử dụng
  • (Robert Burns nổi tiếng nhất với bài thơ "Auld Lang Syne", được hát vào đêm Giao thừa.)
  • (Nhiều người tổ chức đêm Burns vào ngày 25 tháng 1 để tôn vinh cuộc đời tác phẩm của Robert Burns.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robert Burns" thường được dùng như một biểu tượng văn hóa của Scotland, đặc biệt trong các sự kiện như Burns Supper (bữa tối Burns) – một bữa tiệc truyền thống với thịt cừu hầm, whisky, đọc thơ của ông.
    • The Burns Supper included a toast to the haggis and a recitation of "To a Mouse". (Bữa tối Burns lời chúc mừng món haggis đọc bài thơ "To a Mouse".)
Biến thể từ gần giống
  • Burns (danh từ): Tên viết tắt thông dụng của Robert Burns, thường dùng trong văn cảnh thân mật.
    • I'm reading a collection of Burns' poems. (Tôi đang đọc một tuyển tập thơ của Burns.)
  • Burnsian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Robert Burns hoặc phong cách thơ của ông.
    • The Burnsian tradition of celebrating Scottish culture is still alive today. (Truyền thống Burnsian về việc tôn vinh văn hóa Scotland vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Scotland: Mô tả chức danh của Robert Burns, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Thi sĩ dân tộc Scotland: Một cách gọi khác để chỉ Robert Burns, nhấn mạnh vai trò của ông trong văn hóa Scotland.
Các cụm từ liên quan
  • Burns Night: Đêm Burnsmột lễ hội truyền thống của Scotland tổ chức vào ngày 25 tháng 1 để kỷ niệm sinh nhật của Robert Burns.
    • We are hosting a Burns Night party this weekend. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc đêm Burns vào cuối tuần này.)
  • Burns Supper: Bữa tối Burnsmột bữa tiệc chính thức bao gồm thịt cừu hầm (haggis), whisky, đọc thơ của Robert Burns.
    • The Burns Supper traditionally begins with a toast to the haggis. (Bữa tối Burns theo truyền thống bắt đầu bằng lời chúc mừng món haggis.)
Thành ngữ liên quan
  • "Auld Lang Syne": Một bài thơ nổi tiếng của Robert Burns, thường được hát vào dịp năm mới để tưởng nhớ những kỷ niệm .
    • We sang "Auld Lang Syne" at midnight to welcome the new year. (Chúng tôi hát "Auld Lang Syne" vào lúc nửa đêm để chào đón năm mới.)
  • "To a Mouse": Một bài thơ khác của Robert Burns, nói về sự đồng cảm với một con chuột bị đuổi khỏi tổ, thể hiện triết về số phận sự khiêm tốn.
    • The poem "To a Mouse" inspired the title of John Steinbeck's novel "Of Mice and Men". (Bài thơ "To a Mouse" đã truyền cảm hứng cho tựa đề tiểu thuyết "Của chuột người" của John Steinbeck.)

Từ chứa "robert burns"