robert e. peary

robert e. peary

Robert E. Peary leads an expedition across the Arctic ice.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Robert E. Peary tên của một nhà thám hiểm vùng Bắc Cực người Mỹ sĩ quan hải quân Hoa Kỳ. Ông được coi người đầu tiên đặt chân đến Bắc Cực (1856-1920).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Peary expedition": cuộc thám hiểm Peary, thường dùng để chỉ các chuyến đi của ông.
    • The Peary expedition of 1909 claimed to have reached the North Pole. (Cuộc thám hiểm Peary năm 1909 tuyên bố đã đến Bắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Peary (n): tên viết tắt thường dùng để chỉ Robert E. Peary.
    • Peary's diaries provide valuable insights into Arctic exploration. (Nhật ký của Peary cung cấp những hiểu biết quý giá về thám hiểm Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm Bắc Cực: người khám phá vùng Bắc Cực.
  • Sĩ quan hải quân: người phục vụ trong lực lượng hải quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "to follow in Peary's footsteps": đi theo con đường của Peary, nghĩa theo đuổi thám hiểm hoặc khám phá.
    • Many modern explorers seek to follow in Peary's footsteps. (Nhiều nhà thám hiểm hiện đại tìm cách đi theo con đường của Peary.)

Từ gần giống