robert edward lee

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Robert Edward Lee: Một vị tướng người Mỹ, người chỉ huy quân đội Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ (1807-1870). Đây một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một từ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Robert Edward Lee được nhớ đến như một nhà chiến lược quân sự tài ba.)
  • (Bức tượng của Robert Edward Lee đã được dỡ bỏ khỏi quảng trường công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Robert Edward Lee": được dùng ẩn dụ để chỉ một người tài lãnh đạo quân sự hoặc kiên cường trong nghịch cảnh.
    • In the face of defeat, he remained as calm as Robert Edward Lee. (Trong cảnh thất bại, ông ấy vẫn bình tĩnh như Robert Edward Lee.)
Biến thể từ gần giống
  • Lee (danh từ riêng): tên viết tắt thông dụng của Robert Edward Lee, thường được dùng trong văn nói viết.
    • General Lee surrendered at Appomattox. (Tướng Lee đã đầu hàng tại Appomattox.)
Từ đồng nghĩa
  • Confederate general: tướng quân đội Liên minh miền Nam.
  • Military commander: chỉ huy quân sự.
Thành ngữ liên quan
  • "Lee's surrender": sự kiện lịch sử khi Robert Edward Lee đầu hàng, kết thúc Nội chiến Hoa Kỳ.
    • Lee's surrender marked the end of the Civil War. (Sự đầu hàng của Lee đánh dấu kết thúc Nội chiến.)